wolf pack

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bầy sói: "Wolf pack" chỉ một nhóm sói săn mồi cùng nhau. Trong tự nhiên, sói thường sống săn mồi theo bầy đàn để tăng hiệu quả.
    • Đội tàu ngầm tấn công: Trong quân sự, "wolf pack" còn chỉ một nhóm tàu ngầm phối hợp hoạt động để tấn công đoàn tàu vận tải của đối phương, đặc biệt phổ biến trong Thế chiến II.
dụ sử dụng
  • Bầy sói:

    • The wolf pack surrounded the deer before the attack. (Bầy sói bao vây con hươu trước khi tấn công.)
    • A wolf pack can take down prey much larger than itself. (Một bầy sói có thể hạ gục con mồi lớn hơn nhiều so với từng con riêng lẻ.)
  • Đội tàu ngầm tấn công:

    • The German wolf pack sank several Allied supply ships. (Đội tàu ngầm tấn công của Đức đã đánh chìm nhiều tàu tiếp tế của Đồng minh.)
    • Naval tactics evolved to counter the wolf pack strategy. (Chiến thuật hải quân đã phát triển để đối phó với chiến thuật đội tàu ngầm tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wolf pack mentality": Tâm lý bầy đàn, chỉ hành vi hoặc tư duy của một nhóm người hành động cùng nhau một cách hung hăng hoặc phối hợp.

    • The corporate culture had a wolf pack mentality, where teamwork was aggressive. (Văn hóa công ty mang tâm lý bầy đàn, nơi làm việc nhóm mang tính hung hăng.)
  • "Wolf pack" trong thể thao: Đôi khi dùng để chỉ một nhóm vận động viên phối hợp chiến thuật.

    • The cycling team formed a wolf pack to block competitors. (Đội đua xe đạp tạo thành một bầy sói để chặn đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wolf (danh từ): Con sói.
  • Pack (danh từ): Bầy, đàn (động vật); gói, bộ.
  • Pack mentality (danh từ): Tâm lý bầy đàn.
  • Wolf pack tactics (danh từ): Chiến thuật bầy sói (trong quân sự).
Từ đồng nghĩa
  • Pack of wolves: Bầy sói (cụm từ tương đương).
  • Submarine group: Nhóm tàu ngầm (trong ngữ cảnh quân sự).
  • Hunting pack: Bầy săn mồi (thường dùng cho động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • To hunt in a wolf pack: Săn mồi theo bầy sói.
      • Wolves typically hunt in a wolf pack to survive. (Sói thường săn mồi theo bầy để sinh tồn.)
Thành ngữ liên quan
  • "A wolf pack": Thường được dùng như một hình ảnh ẩn dụ cho sự phối hợp chặt chẽ hiệu quả trong một nhóm.
    • The startup team worked like a wolf pack, each member covering for the others. (Nhóm khởi nghiệp làm việc như một bầy sói, mỗi thành viên hỗ trợ người khác.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wolf pack
A wolf pack moves silently through the snowy forest.