wolf-hound

/'wulfhaund/
Học thuật
Thân thiện
wolf-hound

A hunter walks with his wolf-hound through the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó săn sói: Một giống chó lớn, mạnh mẽ, ban đầu được nuôi huấn luyện để săn đuổi hoặc chiến đấu với sói.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Irish wolfhound is a very large and gentle breed. (Giống chó săn sói Ireland một giống chó rất to lớn hiền lành.)
    • Historically, a wolfhound was a valuable asset for protecting livestock. (Trong lịch sử, một con chó săn sói tài sản quý giá để bảo vệ gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have the heart of a wolfhound": sự dũng cảm trung thành của một chó săn sói (thành ngữ ẩn dụ).
    • Though he was scared, he faced the challenge with the heart of a wolfhound. ( sợ hãi, anh ấy đã đối mặt với thử thách với sự dũng cảm của một chó săn sói.)
Biến thể từ gần giống
  • Wolfhounds (n, số nhiều): nhiều con chó săn sói.
    • The estate was guarded by several wolfhounds. (Khu đất được canh gác bởi vài con chó săn sói.)
Từ đồng nghĩa
  • Hunting dog: chó săn (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng săn sói).
  • Large hound: chó săn cỡ lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "wolfhound")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "wolfhound" một cách riêng biệt)

wolf-hound

A hunter walks with his wolf-hound through the forest.

danh từ
  1. chó săn sói