wolframite
/'wulfrəmait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Wolframit: Một khoáng vật màu nâu sẫm đến đen, là quặng chính của vonfram, có công thức hóa học chung là (Fe,Mn)WO₄. Nó thường được tìm thấy trong các mạch thạch anh liên quan đến đá granit.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mine primarily extracts wolframite for tungsten production. (Mỏ này chủ yếu khai thác wolframit để sản xuất vonfram.)
- Under the microscope, the crystalline structure of wolframite is clearly visible. (Dưới kính hiển vi, cấu trúc tinh thể của wolframit có thể nhìn thấy rõ ràng.)
- This specimen contains both wolframite and quartz. (Mẫu vật này chứa cả wolframit lẫn thạch anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất học và khai khoáng: Thuật ngữ "wolframite" được sử dụng chuyên ngành để chỉ một nhóm khoáng vật tạo thành chuỗi dung dịch rắn giữa hai thành phần chính là ferberit (FeWO₄) và hübnerit (MnWO₄).
- The chemical analysis determines whether the wolframite is iron-rich or manganese-rich. (Phân tích hóa học xác định xem wolframit giàu sắt hay giàu mangan.)
Biến thể và từ gần giống
- Tungsten (n): Vonfram, nguyên tố kim loại được chiết xuất chủ yếu từ wolframit.
- Ferberite (n): Ferberit, thành phần giàu sắt (FeWO₄) trong nhóm wolframit.
- Hübnerite (n): Hübnerit, thành phần giàu mangan (MnWO₄) trong nhóm wolframit.
Từ đồng nghĩa
- Iron manganese tungstate: Sắt mangan tungstat (tên gọi dựa trên thành phần hóa học).
danh từ
- (khoáng chất) vonfamit