wolframite

/'wulfrəmait/
Học thuật
Thân thiện
wolframite

A geologist holds a dark sample of wolframite in a rocky outcrop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Wolframit: Một khoáng vật màu nâu sẫm đến đen, quặng chính của vonfram, công thức hóa học chung (Fe,Mn)WO₄. thường được tìm thấy trong các mạch thạch anh liên quan đến đá granit.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mine primarily extracts wolframite for tungsten production. (Mỏ này chủ yếu khai thác wolframit để sản xuất vonfram.)
    • Under the microscope, the crystalline structure of wolframite is clearly visible. (Dưới kính hiển vi, cấu trúc tinh thể của wolframit có thể nhìn thấy rõ ràng.)
    • This specimen contains both wolframite and quartz. (Mẫu vật này chứa cả wolframit lẫn thạch anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học khai khoáng: Thuật ngữ "wolframite" được sử dụng chuyên ngành để chỉ một nhóm khoáng vật tạo thành chuỗi dung dịch rắn giữa hai thành phần chính ferberit (FeWO₄) hübnerit (MnWO₄).
    • The chemical analysis determines whether the wolframite is iron-rich or manganese-rich. (Phân tích hóa học xác định xem wolframit giàu sắt hay giàu mangan.)
Biến thể từ gần giống
  • Tungsten (n): Vonfram, nguyên tố kim loại được chiết xuất chủ yếu từ wolframit.
  • Ferberite (n): Ferberit, thành phần giàu sắt (FeWO₄) trong nhóm wolframit.
  • Hübnerite (n): Hübnerit, thành phần giàu mangan (MnWO₄) trong nhóm wolframit.
Từ đồng nghĩa
  • Iron manganese tungstate: Sắt mangan tungstat (tên gọi dựa trên thành phần hóa học).
wolframite

A geologist holds a dark sample of wolframite in a rocky outcrop.

danh từ
  1. (khoáng chất) vonfamit