wolfskin
/'wulfskin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Da chó sói: Chỉ tấm da đã được lột ra và xử lý từ một con chó sói.
- Đồ làm bằng da chó sói: Chỉ các vật dụng (như áo khoác, mũ, thảm) được làm từ da của chó sói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hunter traded a wolfskin for supplies. (Người thợ săn đổi một tấm da chó sói lấy vật dụng.)
- He wore a thick wolfskin coat to survive the harsh winter. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác dày bằng da chó sói để sống sót qua mùa đông khắc nghiệt.)
- A traditional wolfskin rug lay in front of the fireplace. (Một tấm thảm truyền thống bằng da chó sói nằm trước lò sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dressed in wolfskin": mặc đồ làm từ da chó sói.
- The chieftain was dressed in wolfskin to signify his status. (Tộc trưởng mặc đồ bằng da chó sói để biểu thị địa vị của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Wolf (n): chó sói (con vật).
- Skin (n): da (lớp bao phủ cơ thể động vật hoặc người).
- Fur (n): lông thú (thường chỉ bộ lông dày của động vật, có thể bao gồm cả da).
Từ đồng nghĩa
- Pelt: da thú (lông vẫn còn trên da).
- Hide: da sống, da thuộc (của động vật lớn).
danh từ
- da chó sói
- đồ làm bằng da chó sói