woman's body
Định nghĩa
Danh từ: - Cơ thể của phụ nữ trưởng thành: "woman's body" dùng để chỉ toàn bộ cấu trúc vật lý của một người phụ nữ đã trưởng thành, bao gồm các bộ phận cơ thể, hình dáng và đặc điểm sinh học.
Ví dụ sử dụng
- (Người họa sĩ đã vẽ một cơ thể phụ nữ đẹp trong bức chân dung.)
- (Cô ấy đã học cách trân trọng cơ thể phụ nữ của chính mình sau nhiều năm tập thể dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a woman's body": sở hữu các đặc điểm cơ thể của phụ nữ trưởng thành.
- At puberty, she started to develop a woman's body. (Ở tuổi dậy thì, cô ấy bắt đầu phát triển cơ thể phụ nữ.)
"a mature woman's body": cơ thể phụ nữ đã trưởng thành hoàn toàn.
- The yoga class focused on the flexibility of a mature woman's body. (Lớp yoga tập trung vào sự linh hoạt của cơ thể phụ nữ trưởng thành.)
Biến thể và từ gần giống
Womanly (adj): thuộc về phụ nữ, có đặc tính của phụ nữ.
- She has a womanly figure. (Cô ấy có một vóc dáng phụ nữ.)
Body (n): cơ thể (dùng chung cho cả nam và nữ).
- The human body is a complex machine. (Cơ thể con người là một cỗ máy phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Female physique: thể chất nữ giới.
- Woman's figure: dáng vóc phụ nữ (thường nhấn mạnh vào hình dáng bên ngoài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Work on one's woman's body: tập luyện để cải thiện cơ thể phụ nữ.
- She works on her woman's body by doing weight training. (Cô ấy tập luyện cơ thể phụ nữ của mình bằng cách tập tạ.)
Embrace one's woman's body: chấp nhận và yêu thương cơ thể phụ nữ của mình.
- It's important for every woman to embrace her woman's body. (Điều quan trọng là mỗi phụ nữ phải chấp nhận cơ thể phụ nữ của mình.)
Thành ngữ liên quan
- A woman's body is her temple: cơ thể phụ nữ là ngôi đền của cô ấy (nhấn mạnh việc tôn trọng và chăm sóc cơ thể).
- She believes that a woman's body is her temple, so she eats healthy. (Cô ấy tin rằng cơ thể phụ nữ là ngôi đền của cô ấy, vì vậy cô ấy ăn uống lành mạnh.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống