emancipate
/i'mænsipeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Giải phóng, trả tự do: Hành động trao quyền tự do hợp pháp và xã hội cho một người hoặc một nhóm người đang bị kiểm soát, áp bức hoặc bị tước quyền, chẳng hạn như nô lệ hoặc những người bị phân biệt đối xử.
- Thoát khỏi sự ràng buộc, kiểm soát: Hành động tự giải thoát hoặc giúp ai đó thoát khỏi những hạn chế, áp đặt về tinh thần, xã hội hoặc chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The proclamation aimed to emancipate all enslaved people in the rebellious states. (Tuyên ngôn nhằm mục đích giải phóng tất cả những người bị bắt làm nô lệ ở các bang nổi loạn.)
- Education can emancipate people from poverty and ignorance. (Giáo dục có thể giải phóng con người khỏi đói nghèo và sự ngu dốt.)
- She felt emancipated after leaving her restrictive job. (Cô ấy cảm thấy được giải phóng sau khi rời bỏ công việc đầy ràng buộc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to emancipate oneself from something": Tự giải phóng bản thân khỏi điều gì đó.
- The artist sought to emancipate himself from traditional styles. (Người nghệ sĩ tìm cách tự giải phóng mình khỏi những phong cách truyền thống.)
- Dùng trong ngữ cảnh pháp lý: Trong một số hệ thống pháp luật, "emancipate" có thể chỉ việc một vị thành niên được tòa án công nhận là có quyền lợi và trách nhiệm pháp lý của người trưởng thành trước tuổi.
- The court emancipated the 16-year-old due to his financial independence. (Tòa án đã trao quyền tự chủ cho cậu bé 16 tuổi do cậu đã độc lập về tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Emancipation (danh từ): Sự giải phóng.
- The emancipation of women was a major goal of the movement. (Sự giải phóng phụ nữ là mục tiêu chính của phong trào.)
- Emancipator (danh từ): Người giải phóng.
- He is remembered as a great emancipator. (Ông ấy được nhớ đến như một người giải phóng vĩ đại.)
- Emancipated (tính từ): Đã được giải phóng; có tư tưởng tự do, tiến bộ.
- She led an emancipated lifestyle. (Cô ấy sống một lối sống tự do, tiến bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Liberate: Giải phóng (nhấn mạnh việc giành lại tự do).
- Free: Thả tự do, giải thoát.
- Release: Thả ra, phóng thích (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể hơn).
- Manumit: Giải phóng nô lệ (từ cổ, chuyên dụng).
Từ trái nghĩa
- Enslave: Bắt làm nô lệ.
- Subjugate: Khuất phục, nô dịch.
- Oppress: Áp bức.
- Restrict: Hạn chế, ràng buộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp là "emancipate someone" hoặc "emancipate someone from something").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "emancipate").
ngoại động từ
- giải phóng (phụ nữ, người nô lệ...)