womankind
/'wumən'kaind/
Học thuậtThân thiện
Womankind has made significant contributions to science and art throughout history.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ giới, giới phụ nữ: Từ này dùng để chỉ toàn bộ phụ nữ như một nhóm, một giới tính riêng biệt, được xem xét một cách tập thể và tách biệt với nam giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The history of womankind is often overlooked in traditional textbooks. (Lịch sử của nữ giới thường bị bỏ qua trong các sách giáo khoa truyền thống.)
- She dedicated her life to fighting for the rights of womankind. (Bà ấy cống hiến cuộc đời mình để đấu tranh cho quyền lợi của giới phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"for the benefit of womankind": vì lợi ích của toàn thể phụ nữ.
- This medical breakthrough is a great victory for womankind. (Đột phá y học này là một chiến thắng lớn cho nữ giới.)
"throughout the history of womankind": xuyên suốt lịch sử của phụ nữ.
- Throughout the history of womankind, their contributions have been vital. (Xuyên suốt lịch sử của giới phụ nữ, những đóng góp của họ luôn quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mankind (n): nhân loại, loài người (bao gồm cả nam và nữ, mặc dù ngày nay thường dùng "humankind" để trung lập hơn).
- Humankind (n): nhân loại (từ trung lập về giới tính).
Từ đồng nghĩa
- Womenfolk (n): phụ nữ, nữ giới (cách nói thân mật hoặc cổ xưa hơn).
- The female sex: giới tính nữ.
Lưu ý
- "Womankind" là một từ có tính chất tổng quát và trang trọng, thường được dùng trong văn viết, diễn văn hoặc các văn bản học thuật hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Từ này nhấn mạnh khái niệm phụ nữ như một tập thể thống nhất, chia sẻ những trải nghiệm và đặc điểm chung.
Womankind has made significant contributions to science and art throughout history.
danh từ
- nữ giới, giới phụ nữ