womenfolk
/'wiminfouk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Phụ nữ nói chung, nữ giới: Dùng để chỉ toàn bộ nhóm phụ nữ trong một cộng đồng, xã hội hoặc khu vực.
- Những người phụ nữ trong một gia đình hoặc hộ gia đình: Thường dùng để chỉ tập thể những người vợ, con gái, bà, mẹ trong một gia đình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The village womenfolk gathered at the well to fetch water and share news. (Những người phụ nữ trong làng tụ tập ở giếng để lấy nước và chia sẻ tin tức.)
- All the womenfolk in our family are excellent cooks. (Tất cả phụ nữ trong gia đình chúng tôi đều là những người nấu ăn tuyệt vời.)
- He went to the market with the womenfolk. (Anh ấy đã đi chợ cùng với những người phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the womenfolk": Cụm từ thường được sử dụng với mạo từ xác định "the" để chỉ một nhóm phụ nữ cụ thể, đặc biệt là trong ngữ cảnh gia đình hoặc truyền thống.
- The men went hunting while the womenfolk stayed behind to tend to the camp. (Những người đàn ông đi săn trong khi những người phụ nữ ở lại trông nom trại.)
Biến thể và từ gần giống
- Woman (n): người phụ nữ (số ít).
- Women (n): những người phụ nữ (số nhiều của "woman").
- Folk (n): người ta, dân chúng, người trong một nhóm.
- Menfolk (n): nam giới, đàn ông (cách dùng tương tự để chỉ nam giới trong gia đình hoặc cộng đồng).
Từ đồng nghĩa
- The women: những người phụ nữ (cách nói phổ biến và trung lập hơn).
- Female members: các thành viên nữ (trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản).
- Ladies: các quý bà, phụ nữ (cách xưng hô lịch sự).
Lưu ý sử dụng
- Từ này có sắc thái hơi cổ xưa và thường được dùng trong bối cảnh truyền thống, gia đình hoặc cộng đồng nhỏ. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "women" thường được ưa dùng hơn vì tính trung lập và phổ biến.
- Có thể mang sắc thái hơi phân biệt hoặc cũ kỹ nếu dùng trong những ngữ cảnh không phù hợp.
danh từ
- nữ giới, giới đàn bà
- đàn bà con gái (trong gia đình)