wonder-work

/'wʌndəwə:k/
Học thuật
Thân thiện
wonder-work

A child gazes in awe at the ancient wonder-work.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỳ quan, kỳ công: Một tác phẩm, sự kiện hoặc thành tựu đáng kinh ngạc, gây ra sự thán phục ngạc nhiên, thường được coi phi thường hoặc có vẻ như phép màu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient pyramids are considered a wonder-work of engineering. (Kim tự tháp cổ đại được coi một kỳ công của ngành kỹ thuật.)
    • The artist's latest sculpture is a true wonder-work. (Tác phẩm điêu khắc mới nhất của nghệ sĩ thực sự một kỳ quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a wonder-work of nature": một kỳ quan của tự nhiên.
    • The Grand Canyon is a wonder-work of nature. (Hẻm núi Grand một kỳ quan của tự nhiên.)
  • "to perform/achieve a wonder-work": thực hiện/đạt được một kỳ công.
    • The scientists performed a wonder-work by curing the disease. (Các nhà khoa học đã thực hiện một kỳ công bằng cách chữa khỏi căn bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Wonder-worker (n): người làm nên phép lạ, người tạo ra kỳ công.
    • The legendary healer was known as a wonder-worker. (Vị thầy thuốc huyền thoại được biết đến như một người làm nên phép lạ.)
  • Wonder-working (adj): khả năng tạo ra kỳ công, tính chất kỳ diệu.
    • They believed in the wonder-working power of the relic. (Họ tin vào sức mạnh kỳ diệu của thánh tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Marvel: kỳ quan, điều kỳ diệu.
  • Miracle: phép màu, điều kỳ diệu.
  • Prodigy: kỳ quan, điều phi thường.
Thành ngữ liên quan
  • A work of wonder: một tác phẩm kỳ diệu (cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự).
    • The intricate clock was a work of wonder to all who saw it. (Chiếc đồng hồ tinh xảo một tác phẩm kỳ diệu đối với tất cả những ai nhìn thấy .)
wonder-work

A child gazes in awe at the ancient wonder-work.

danh từ
  1. kỳ quan