wonderful
/'wʌndəful/
Học thuậtThân thiện
The family is having a wonderful time together while having a picnic in a sunny park.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tuyệt vời, tuyệt diệu: Dùng để mô tả một thứ gì đó gây ra cảm giác ngạc nhiên, thích thú và ngưỡng mộ mạnh mẽ vì chất lượng, vẻ đẹp hoặc sự xuất sắc phi thường của nó.
- Kỳ diệu, phi thường: Có thể chỉ điều gì đó khiến người ta kinh ngạc vì nó vượt xa những gì bình thường, gần như có tính chất thần kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We had a wonderful time at the beach. (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển.)
- She is a wonderful friend who is always there for me. (Cô ấy là một người bạn tuyệt vời luôn ở bên tôi.)
- The view from the mountain top was wonderful. (Cảnh quan từ đỉnh núi thật tuyệt diệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"wonderful to behold": tuyệt đẹp khi ngắm nhìn.
- The sunset over the ocean was wonderful to behold. (Cảnh hoàng hôn trên biển thật tuyệt đẹp khi ngắm nhìn.)
Trong cấu trúc "It's wonderful that...": Thật tuyệt vời khi mà...
- It's wonderful that you could join us today. (Thật tuyệt vời khi bạn có thể tham gia cùng chúng tôi hôm nay.)
Biến thể và từ gần giống
Wonder (n): sự ngạc nhiên, kỳ quan; (v): tự hỏi, kinh ngạc.
- The Great Wall of China is one of the wonders of the world. (Vạn Lý Trường Thành là một trong những kỳ quan của thế giới.)
Wonderfully (adv): một cách tuyệt vời.
- The plan worked wonderfully. (Kế hoạch đã diễn ra một cách tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Fantastic: tuyệt vời, kỳ diệu (mang tính nhấn mạnh).
- Marvelous: kỳ diệu, phi thường.
- Tremendous: to lớn, vĩ đại, xuất sắc.
- Excellent: xuất sắc, ưu tú.
- Splendid: rực rỡ, lộng lẫy, tuyệt vời.
Từ trái nghĩa
- Terrible: kinh khủng, tồi tệ.
- Awful: khủng khiếp, tệ hại.
- Ordinary: bình thường, tầm thường.
Thành ngữ liên quan
A wonderful person: một người tuyệt vời (chỉ người có phẩm chất tốt đẹp).
- My grandmother was a truly wonderful person. (Bà tôi là một người thực sự tuyệt vời.)
Work wonders: tạo ra kết quả kỳ diệu.
- This new medicine worked wonders for my headache. (Loại thuốc mới này đã tạo ra hiệu quả kỳ diệu cho chứng đau đầu của tôi.)
The family is having a wonderful time together while having a picnic in a sunny park.
tính từ
- kỳ lạ, phi thường; kỳ diệu, thần kỳ