wonderland
/'wʌndəlænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thế giới thần tiên, xứ sở thần kỳ: Một nơi tưởng tượng đầy những điều kỳ diệu, phi thường và đẹp đẽ, thường gợi lên cảm giác mơ mộng và kỳ ảo.
- Nơi có vẻ đẹp lạ thường và tuyệt vời: Một địa điểm hoặc khung cảnh ngoài đời thực có vẻ đẹp đến mức khó tin, giống như trong truyện cổ tích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Alice fell down the rabbit hole and entered a magical wonderland. (Alice rơi xuống hang thỏ và bước vào một thế giới thần tiên đầy phép thuật.)
- The garden in spring is a wonderland of colors and scents. (Khu vườn vào mùa xuân là một xứ sở thần kỳ của màu sắc và hương thơm.)
- For children, a toy store can feel like a wonderland. (Đối với trẻ em, một cửa hàng đồ chơi có thể giống như một thế giới thần tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A winter wonderland": Một cảnh quan mùa đông phủ đầy tuyết trắng, trông rất đẹp và kỳ ảo, giống như trong truyện cổ tích.
- After the snowfall, the village was transformed into a winter wonderland. (Sau trận tuyết rơi, ngôi làng đã biến thành một xứ sở thần tiên mùa đông.)
Dùng như một phép ẩn dụ: Để miêu tả một trạng thái hạnh phúc, mơ mộng hoặc một tình huống hoàn hảo đến khó tin.
- Winning the championship was like stepping into a wonderland for the young team. (Giành chức vô địch giống như bước vào một thế giới thần tiên đối với đội trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Wonder (danh từ): Sự ngạc nhiên, kinh ngạc; điều kỳ diệu.
- The Great Wall of China is one of the wonders of the world. (Vạn Lý Trường Thành là một trong những kỳ quan của thế giới.)
Wonderful (tính từ): Tuyệt vời, kỳ diệu.
- We had a wonderful time at the party. (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Fairyland: Xứ sở thần tiên, vương quốc cổ tích.
- Paradise: Thiên đường, chốn tiên cảnh.
- Utopia: Thế giới không tưởng, xã hội lý tưởng (thường mang nghĩa xã hội học hơn).
Thành ngữ liên quan
- "To be in wonderland": Ở trong một trạng thái mơ mộng, tách biệt khỏi thực tế, hoặc đang trải nghiệm điều gì đó quá tốt đẹp để có thể tin được.
- With this new job, I feel like I'm in wonderland. (Với công việc mới này, tôi cảm thấy như mình đang ở trong thế giới thần tiên vậy.)
danh từ
- thế giới thần tiên
- đất nước thần kỳ