wondrous
/'wʌndrəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Kỳ diệu, phi thường: Chỉ điều gì đó gây ra sự ngạc nhiên, thán phục hoặc kinh ngạc vì vẻ đẹp, sự vĩ đại hoặc tính chất khác thường của nó.
- Lạ lùng, kỳ lạ: Chỉ điều gì đó khác thường đến mức đáng chú ý.
Phó từ (Cổ, trang trọng):
- Một cách kỳ diệu, lạ lùng: Dùng để nhấn mạnh mức độ đặc biệt của một hành động hoặc trạng thái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The child looked at the wondrous fireworks with wide eyes. (Đứa trẻ nhìn những bông pháo hoa kỳ diệu với đôi mắt mở to.)
- They explored the wondrous caves filled with glowing crystals. (Họ khám phá những hang động kỳ diệu chứa đầy tinh thể phát sáng.)
- Phó từ (Cách dùng hiếm):
- The garden was wondrous beautiful in the morning light. (Khu vườn đẹp một cách lạ lùng dưới ánh sáng ban mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wondrous to behold": kỳ diệu khi nhìn ngắm.
- The ancient temple, hidden in the jungle, was wondrous to behold. (Ngôi đền cổ ẩn trong rừng thật kỳ diệu khi được nhìn ngắm.)
- Dùng trong ngữ cảnh văn học, cổ tích hoặc trang trọng để tạo cảm giác về phép màu hoặc điều phi thường.
Biến thể và từ gần giống
- Wondrously (phó từ): một cách kỳ diệu, lạ thường.
- The machine worked wondrously well. (Cỗ máy hoạt động tốt một cách kỳ diệu.)
- Wonder (danh từ): sự ngạc nhiên, kỳ quan; (động từ): tự hỏi, kinh ngạc.
- Wonderful (tính từ): tuyệt vời, rất tốt (thông dụng hơn và ít mang sắc thái "kỳ ảo" như "wondrous").
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Marvelous: kỳ diệu, tuyệt vời.
- Fantastic: tuyệt vời, kỳ lạ.
- Astonishing: đáng kinh ngạc.
- Magical: có tính chất ma thuật, kỳ ảo.
- Phó từ:
- Extremely: cực kỳ.
- Remarkably: một cách đáng chú ý.
Thành ngữ liên quan
- A wondrous sight: một cảnh tượng kỳ diệu.
- The northern lights were a truly wondrous sight. (Cực quang là một cảnh tượng thực sự kỳ diệu.)
- Wondrous tales: những câu chuyện kỳ diệu/kỳ lạ.
- Grandma told us wondrous tales of her youth. (Bà kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện kỳ diệu về thời trẻ của bà.)
tính từ
- (thơ ca); (văn học) kỳ lạ, phi thường; kỳ diệu, thần kỳ
phó từ
- lạ lùng, kỳ diệu
- wondrous fairđẹp lạ lùng