wondrous

/'wʌndrəs/
Học thuật
Thân thiện
wondrous

The child gazed at the wondrous fireworks display.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Kỳ diệu, phi thường: Chỉ điều đó gây ra sự ngạc nhiên, thán phục hoặc kinh ngạc vẻ đẹp, sự vĩ đại hoặc tính chất khác thường của .
    • Lạ lùng, kỳ lạ: Chỉ điều đó khác thường đến mức đáng chú ý.
  2. Phó từ (Cổ, trang trọng):

    • Một cách kỳ diệu, lạ lùng: Dùng để nhấn mạnh mức độ đặc biệt của một hành động hoặc trạng thái.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The child looked at the wondrous fireworks with wide eyes. (Đứa trẻ nhìn những bông pháo hoa kỳ diệu với đôi mắt mở to.)
    • They explored the wondrous caves filled with glowing crystals. (Họ khám phá những hang động kỳ diệu chứa đầy tinh thể phát sáng.)
  • Phó từ (Cách dùng hiếm):
    • The garden was wondrous beautiful in the morning light. (Khu vườn đẹp một cách lạ lùng dưới ánh sáng ban mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wondrous to behold": kỳ diệu khi nhìn ngắm.
    • The ancient temple, hidden in the jungle, was wondrous to behold. (Ngôi đền cổ ẩn trong rừng thật kỳ diệu khi được nhìn ngắm.)
  • Dùng trong ngữ cảnh văn học, cổ tích hoặc trang trọng để tạo cảm giác về phép màu hoặc điều phi thường.
Biến thể từ gần giống
  • Wondrously (phó từ): một cách kỳ diệu, lạ thường.
    • The machine worked wondrously well. (Cỗ máy hoạt động tốt một cách kỳ diệu.)
  • Wonder (danh từ): sự ngạc nhiên, kỳ quan; (động từ): tự hỏi, kinh ngạc.
  • Wonderful (tính từ): tuyệt vời, rất tốt (thông dụng hơn ít mang sắc thái "kỳ ảo" như "wondrous").
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Marvelous: kỳ diệu, tuyệt vời.
    • Fantastic: tuyệt vời, kỳ lạ.
    • Astonishing: đáng kinh ngạc.
    • Magical: tính chất ma thuật, kỳ ảo.
  • Phó từ:
    • Extremely: cực kỳ.
    • Remarkably: một cách đáng chú ý.
Thành ngữ liên quan
  • A wondrous sight: một cảnh tượng kỳ diệu.
    • The northern lights were a truly wondrous sight. (Cực quang một cảnh tượng thực sự kỳ diệu.)
  • Wondrous tales: những câu chuyện kỳ diệu/kỳ lạ.
    • Grandma told us wondrous tales of her youth. ( kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện kỳ diệu về thời trẻ của .)
wondrous

The child gazed at the wondrous fireworks display.

tính từ
  1. (thơ ca); (văn học) kỳ lạ, phi thường; kỳ diệu, thần kỳ
phó từ
  1. lạ lùng, kỳ diệu
    • wondrous fair
      đẹp lạ lùng

Từ chứa "wondrous"