woobut
/'wuli'beə/ Cách viết khác : (woobut) /'wu:bʌt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sâu róm: Một loại ấu trùng của bướm hoặc ngài, có cơ thể thường được bao phủ bởi lông hoặc gai có thể gây kích ứng da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The child was careful not to touch the woobut on the leaf. (Đứa trẻ cẩn thận không chạm vào con sâu róm trên chiếc lá.)
- Some species of woobut can cause a painful rash. (Một số loài sâu róm có thể gây phát ban đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as hairy as a woobut": (thành ngữ so sánh, ít phổ biến) có nhiều lông như một con sâu róm, dùng để mô tả thứ gì đó rất nhiều lông.
- That old rug is as hairy as a woobut. (Tấm thảm cũ đó nhiều lông như một con sâu róm.)
Biến thể và từ gần giống
- Caterpillar (n): Sâu bướm (từ thông dụng hơn để chỉ ấu trùng của bướm, có thể không có lông gây ngứa).
- Larva (n): Ấu trùng (từ chung cho giai đoạn ấu trùng của côn trùng).
Từ đồng nghĩa
- Caterpillar: sâu bướm.
- Grub: sâu non (thường chỉ ấu trùng của bọ cánh cứng, sống trong đất).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "woobut". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen.