wood lily

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoa huệ rừng (Lilium philadelphicum): "wood lily" tên gọi chung cho một loài hoa huệ nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ, nổi bật với hoa màu cam đến cam-đỏ, đốm tím.
    • Cây tam diệp (chi Trillium): Trong một số ngữ cảnh, "wood lily" cũng được dùng để chỉ bất kỳ loài cây nào thuộc chi Trillium, đặc điểm ba lá mọc vòng quanh thân một hoa đơn với ba cánh.
dụ sử dụng
  • Hoa huệ rừng:
    • The wood lily is a striking wildflower found in open woods and meadows. (Hoa huệ rừng một loài hoa dại nổi bật, thường thấy trong các khu rừng thưa đồng cỏ.)
  • Cây tam diệp:
    • We spotted a white wood lily, also known as a trillium, during our hike. (Chúng tôi đã phát hiện một cây tam diệp trắng, còn được gọi là trillium, trong chuyến đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wood lily" (trong văn học): Thường được dùng như một biểu tượng của vẻ đẹp hoang dã, sự thuần khiết hoặc sự hiếm có trong thiên nhiên.
    • The poet described the wood lily as a "jewel of the forest floor." (Nhà thơ đã miêu tả hoa huệ rừng như "viên ngọc của thảm rừng.")
Biến thể từ gần giống
  • Woodland lily: Một biến thể tên gọi khác, đôi khi dùng để chỉ các loài hoa huệ mọc trong rừng.
  • Lily (n): Hoa huệ nói chung, một danh từ cơ bản hơn.
    • She planted several lilies in her garden, including a wood lily. ( ấy đã trồng vài cây huệ trong vườn, bao gồm cả một cây huệ rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild lily: Hoa huệ dại (chỉ chung các loài huệ mọc tự nhiên).
  • Trillium: Tên khoa học của chi thực vật, thường được dùng thay thế cho "wood lily" khi nói về cây tam diệp.
Các cụm từ liên quan
  • Wood lily patch: Một khu vực nhiều cây huệ rừng mọc.
    • We found a beautiful wood lily patch near the creek. (Chúng tôi tìm thấy một mảng huệ rừng đẹp gần con suối.)
Thành ngữ liên quan
  • As rare as a wood lily: Hiếm như hoa huệ rừng (thành ngữ so sánh, chỉ sự hiếm có).
    • Finding an honest politician these days is as rare as a wood lily. (Tìm được một chính trị gia trung thực ngày nay hiếm như hoa huệ rừng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wood lily
A wood lily blooms in a sunny meadow.