wood-block

/'wudblɔk/
Học thuật
Thân thiện
wood-block

A craftsman carves a design into a wood-block.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mộc bản: Một tấm gỗ được khắc hình hoặc chữ lên bề mặt, dùng trong kỹ thuật in ấn truyền thống để tạo ra nhiều bản sao giống nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist carved the design into a wood-block for printing. (Nghệ sĩ đã khắc họa tiết lên một mộc bản để in.)
    • Ancient texts were often reproduced using wood-blocks. (Các văn bản cổ thường được sao chép bằng cách sử dụng mộc bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wood-block printing": kỹ thuật in mộc bản.
    • Wood-block printing was a major method of spreading information before modern printing presses. (In mộc bản một phương pháp chính để phổ biến thông tin trước khi máy in hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Woodcut (n): Tranh khắc gỗ, một tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng kỹ thuật in từ mộc bản.
    • The museum has a collection of Japanese woodcuts. (Bảo tàng một bộ sưu tập tranh khắc gỗ Nhật Bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Printing block: khối in (nghĩa rộng, có thể làm từ các chất liệu khác ngoài gỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "wood-block")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "wood-block")

wood-block

A craftsman carves a design into a wood-block.

danh từ
  1. mộc bản