wood-borer

/'wud,bɔ:rə/
Học thuật
Thân thiện
wood-borer

A wood-borer makes tiny holes in the wooden furniture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mọt bore: "wood-borer" một loại côn trùng, thường ấu trùng của một số loài bọ cánh cứng, thói quen đục khoét ăn gỗ, gây hại cho các đồ vật bằng gỗ hoặc cây cối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old furniture was destroyed by wood-borers. (Đồ gỗ đã bị phá hủy bởi mọt bore.)
    • We need to treat the timber to protect it from wood-borers. (Chúng ta cần xử lý gỗ để bảo vệ khỏi mọt bore.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "infestation of wood-borers": sự xâm nhiễm, phá hoại của mọt bore.
    • The house had a serious infestation of wood-borers. (Ngôi nhà bị sự phá hoại nghiêm trọng của mọt bore.)
Biến thể từ gần giống
  • Woodworm (n): mọt gỗ (một thuật ngữ thông dụng khác chỉ chung các loài côn trùng đục gỗ, thường ấu trùng).
  • Borer (n): con vật đục khoét, mọt (có thể chỉ các loài đục thân cây hoặc đục gỗ nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Timber beetle (larva): ấu trùng bọ đục gỗ.
  • Wood-eating insect: côn trùng ăn gỗ.
wood-borer

A wood-borer makes tiny holes in the wooden furniture.

danh từ
  1. mọt bore