wood-engraver

/'wudin,greivə/
Học thuật
Thân thiện
wood-engraver

A wood-engraver beetle tunnels through a piece of pine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ khắc gỗ: Người kỹ năng nghề nghiệp chuyên khắc hình ảnh, chữ hoặc họa tiết lên bề mặt gỗ, thường để in ấn (như in mộc bản) hoặc trang trí.
    • Mọt gỗ: Tên gọi chung cho một số loài côn trùng (thuộc bộ Cánh cứng) ấu trùng đục ăn gỗ, gây hại cho cây cối hoặc các đồ vật bằng gỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghề nghiệp):

    • The intricate design was created by a skilled wood-engraver. (Họa tiết tinh xảo được tạo ra bởi một thợ khắc gỗ lành nghề.)
    • He apprenticed with a master wood-engraver to learn the craft. (Anh ấy học việc với một bậc thầy thợ khắc gỗ để học nghề.)
  • Danh từ (côn trùng):

    • The dead tree was full of wood-engravers. (Cây chết đầy những con mọt gỗ.)
    • Wood-engravers can cause significant damage to timber. (Mọt gỗ có thể gây thiệt hại đáng kể cho gỗ xẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghề nghiệp chuyên môn: Từ này thường được dùng trong bối cảnh nghệ thuật in ấn truyền thống (wood engraving) hoặc nghề thủ công mỹ nghệ.

    • As a wood-engraver, her work focuses on detailed botanical illustrations. ( một thợ khắc gỗ, công việc của ấy tập trung vào các minh họa thực vật chi tiết.)
  • Trong lâm nghiệp bảo tồn: Khi chỉ côn trùng, từ thường xuất hiện trong văn bản về sâu bệnh hại cây hoặc sinh học.

    • Identifying the species of wood-engraver is crucial for pest control. (Việc xác định loài mọt gỗ rất quan trọng cho công tác kiểm soát dịch hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Wood engraving (n): nghệ thuật khắc gỗ; bản khắc gỗ.

    • The museum has a collection of 19th-century wood engravings. (Bảo tàng một bộ sưu tập các bản khắc gỗ từ thế kỷ 19.)
  • Engraver (n): thợ khắc (nói chung, trên nhiều chất liệu).

  • Borer (n): loài côn trùng đục thân/cành, sâu đục lỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "thợ khắc gỗ": woodcarver (thợ chạm gỗ, sắc thái hơi khác), printmaker (nghệ sĩ in ấn).
  • Cho nghĩa "mọt gỗ": woodworm, timber beetle, wood-boring beetle.
Lưu ý
  • Từ này danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "wood" (gỗ) "engraver" (thợ khắc/ vật đục khắc). Nghĩa cụ thể phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh (nghệ thuật/thủ công hay côn trùng học).
  • Trong tiếng Việt, hai nghĩa này hoàn toàn khác biệt không gây nhầm lẫn thuộc các lĩnh vực chuyên môn riêng biệt.
wood-engraver

A wood-engraver beetle tunnels through a piece of pine.

danh từ
  1. thợ khắc gỗ
  2. (động vật học) mọt gỗ