wood-fibre
/'wud,faibə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sợi gỗ: Chất liệu dạng sợi được tách ra từ gỗ, thường được sử dụng làm nguyên liệu thô chính trong quá trình sản xuất giấy và bột giấy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The paper is made from high-quality wood-fibre. (Loại giấy này được làm từ sợi gỗ chất lượng cao.)
- Recycling paper helps reduce the demand for new wood-fibre. (Tái chế giấy giúp giảm nhu cầu về sợi gỗ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"wood-fibre content": hàm lượng sợi gỗ.
- This cardboard has a high wood-fibre content, making it very sturdy. (Loại bìa cứng này có hàm lượng sợi gỗ cao, khiến nó rất chắc chắn.)
"processed wood-fibre": sợi gỗ đã qua chế biến.
- The insulation material is made from processed wood-fibre. (Vật liệu cách nhiệt được làm từ sợi gỗ đã qua chế biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Wood pulp (n): bột gỗ (sản phẩm từ gỗ đã được nghiền nhỏ thành bột để sản xuất giấy).
- Cellulose fibre (n): sợi xenlulozơ (thành phần chính của sợi gỗ).
Từ đồng nghĩa
- Wood fiber (cách viết khác, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ): sợi gỗ.
- Lignocellulosic fibre: sợi lignoxenlulozơ (thuật ngữ kỹ thuật chỉ sợi từ gỗ và thực vật).