wood-nymph

/'wud'nimf/
Học thuật
Thân thiện
wood-nymph

A wood-nymph peeks from behind an ancient oak tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ thần rừng: Một sinh vật thần thoại, thường được miêu tả một thiếu nữ xinh đẹp hoặc một nữ thần nhỏ sống trong rừng gắn liền với cây cối, khu rừng hoặc một khu vực tự nhiên cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Greeks believed that a wood-nymph inhabited that old oak tree. (Người Hy Lạp cổ đại tin rằng một nữ thần rừng ngụ trong cây sồi già đó.)
    • In the painting, the wood-nymph is depicted dancing among the ferns. (Trong bức tranh, nữ thần rừng được miêu tả đang nhảy múa giữa những cây dương xỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a wood-nymph": Giống như một nữ thần rừng, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp tự nhiên, hoang dã duyên dáng của một người phụ nữ.
    • With her hair adorned with flowers, she moved through the forest like a wood-nymph. (Với mái tóc được điểm xuyết bằng hoa, ấy di chuyển qua khu rừng như một nữ thần rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nymph (n): Nữ thần (nói chung), thường chỉ các nữ thần trẻ trung, xinh đẹp gắn liền với các yếu tố tự nhiên như suối, cây, núi.
    • The nymph of the spring was said to grant wishes. (Nữ thần của dòng suối được cho có thể ban điều ước.)
  • Dryad (n): Một loại nữ thần rừng cụ thể trong thần thoại Hy Lạp, gắn liền với một cái cây cụ thể.
    • The dryad's life was tied to her tree. (Sinh mệnh của nữ thần cây gắn liền với cây của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Forest nymph: Nữ thần rừng (cách diễn đạt khác).
  • Sylvan deity: Vị thần của rừng (từ trang trọng hơn, có thể chỉ cả nam nữ).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "wood-nymph". Tuy nhiên, hình ảnh của nữ thần rừng thường xuất hiện trong văn học nghệ thuật để tượng trưng cho vẻ đẹp thuần khiết, bí ẩn sức sống của thiên nhiên hoang dã.
wood-nymph

A wood-nymph peeks from behind an ancient oak tree.

danh từ
  1. (thần thoại,thần học) nữ thần rừng