wood-pulp
/'wudpʌlp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bột gỗ: Vật liệu dạng sợi mịn được sản xuất bằng cách nghiền nhỏ gỗ, chủ yếu được sử dụng trong công nghiệp sản xuất giấy và bìa cứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Most newspapers are printed on paper made from wood-pulp. (Hầu hết các tờ báo được in trên giấy làm từ bột gỗ.)
- The factory specializes in producing high-quality wood-pulp for export. (Nhà máy chuyên sản xuất bột gỗ chất lượng cao để xuất khẩu.)
- Recycling paper helps reduce the demand for virgin wood-pulp. (Tái chế giấy giúp giảm nhu cầu về bột gỗ nguyên chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chemical wood-pulp": bột gỗ hóa học (được sản xuất bằng phương pháp hóa học để loại bỏ lignin, cho ra bột giấy chất lượng cao hơn).
- This fine writing paper is made from chemical wood-pulp. (Loại giấy viết cao cấp này được làm từ bột gỗ hóa học.)
"mechanical wood-pulp": bột gỗ cơ học (được sản xuất bằng cách mài gỗ, thường dùng cho giấy báo, chất lượng thấp hơn).
- Newsprint often contains a high percentage of mechanical wood-pulp. (Giấy in báo thường chứa tỷ lệ cao bột gỗ cơ học.)
Biến thể và từ gần giống
- Pulp (n): bột giấy (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bột từ các nguyên liệu khác như tre, giấy tái chế).
- The company produces pulp from bamboo and recycled paper. (Công ty sản xuất bột giấy từ tre và giấy tái chế.)
Từ đồng nghĩa
- Wood pulp (cách viết có dấu gạch ngang và không có dấu gạch ngang đều được chấp nhận).
- Paper pulp: bột giấy (thuật ngữ chung, có thể không nhất thiết làm từ gỗ).
danh từ
- bột gỗ (làm giấy)