wood-wind

/'wudwind/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (âm nhạc):
    • Kèn sáo bằng gỗ: Chỉ một nhóm nhạc cụ trong dàn nhạc giao hưởng, ban đầu được chế tạo từ gỗ, tạo ra âm thanh bằng cách thổi hơi qua một lỗ hoặc một dăm kèn (reed). Ngày nay, một số nhạc cụ trong họ này có thể được làm bằng kim loại hoặc chất liệu khác, nhưng vẫn được phân loại "wood-wind" dựa trên nguyên tắc phát âm lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The flute is a member of the wood-wind section. (Sáo một thành viên của bộ kèn gỗ.)
    • The composer wrote a beautiful solo for the wood-wind. (Nhà soạn nhạc đã viết một đoạn độc tấu tuyệt đẹp cho bộ kèn gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wood-wind instruments": Các nhạc cụ thuộc bộ kèn gỗ.

    • Clarinets, oboes, and bassoons are all wood-wind instruments. (Clarinet, oboe, bassoon đều các nhạc cụ thuộc bộ kèn gỗ.)
  • "Wood-wind section": Bộ phận kèn gỗ trong dàn nhạc.

    • The wood-wind section sits in front of the brass section. (Bộ kèn gỗ ngồi phía trước bộ kèn đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Woodwind (danh từ, cách viết khác): Cách viết phổ biến hơn, không dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "wood-wind".
    • She specializes in playing woodwind instruments. ( ấy chuyên chơi các nhạc cụ kèn gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Woodwind instruments: Nhạc cụ kèn gỗ.
  • Wind instruments (made of wood): Nhạc cụ hơi (làm bằng gỗ) – diễn đạt mang tính mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "wood-wind".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "wood-wind".

danh từ
  1. (âm nhạc) kèn sáo bằng gỗ