woodbind
/'wudbaind/ Cách viết khác : (woodbine) /'wudbain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây kim ngân: Tên gọi chung cho một số loài cây leo thuộc chi Lonicera, có hoa thơm, thường mọc hoang hoặc được trồng làm cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old cottage was covered in fragrant woodbind. (Ngôi nhà tranh cũ được phủ đầy cây kim ngân thơm ngát.)
- Woodbind is often seen climbing up fences and walls. (Cây kim ngân thường được thấy leo lên hàng rào và các bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sweet woodbind": Một cách gọi thơ mộng, nhấn mạnh hương thơm ngọt ngào của hoa kim ngân.
- The air was filled with the scent of sweet woodbind. (Không khí tràn ngập hương thơm ngọt ngào của cây kim ngân.)
Biến thể và từ gần giống
- Woodbine (n): Cách viết khác của "woodbind", cùng chỉ cây kim ngân.
- Honeysuckle (n): Tên gọi phổ biến hơn cho cây kim ngân, đặc biệt nhấn mạnh mật ngọt trong hoa.
Từ đồng nghĩa
- Honeysuckle: Kim ngân.
- Lonicera: Tên gọi khoa học của chi kim ngân.
danh từ
- (thực vật học) cây kim ngân