woodbind

/'wudbaind/ Cách viết khác : (woodbine) /'wudbain/
Học thuật
Thân thiện
woodbind

A woodbind vine climbs the old garden fence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây kim ngân: Tên gọi chung cho một số loài cây leo thuộc chi Lonicera, hoa thơm, thường mọc hoang hoặc được trồng làm cảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old cottage was covered in fragrant woodbind. (Ngôi nhà tranh được phủ đầy cây kim ngân thơm ngát.)
    • Woodbind is often seen climbing up fences and walls. (Cây kim ngân thường được thấy leo lên hàng rào các bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sweet woodbind": Một cách gọi thơ mộng, nhấn mạnh hương thơm ngọt ngào của hoa kim ngân.
    • The air was filled with the scent of sweet woodbind. (Không khí tràn ngập hương thơm ngọt ngào của cây kim ngân.)
Biến thể từ gần giống
  • Woodbine (n): Cách viết khác của "woodbind", cùng chỉ cây kim ngân.
  • Honeysuckle (n): Tên gọi phổ biến hơn cho cây kim ngân, đặc biệt nhấn mạnh mật ngọt trong hoa.
Từ đồng nghĩa
  • Honeysuckle: Kim ngân.
  • Lonicera: Tên gọi khoa học của chi kim ngân.
woodbind

A woodbind vine climbs the old garden fence.

danh từ
  1. (thực vật học) cây kim ngân