woodbine

/'wudbaind/ Cách viết khác : (woodbine) /'wudbain/
Học thuật
Thân thiện
woodbine

A woodbine climbs the old stone wall beside the garden path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây kim ngân: Một loại cây leo (dây leo) thuộc họ Kim ngân, thường hoa thơm. Đây tên gọi chung cho một số loài thực vật dạng leo, đặc biệt châu Âu Bắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden wall was covered in fragrant woodbine. (Bức tường vườn được phủ kín bởi cây kim ngân thơm ngát.)
    • Woodbine is often used in traditional medicine. (Cây kim ngân thường được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Woodbine" có thể được dùng trong văn học hoặc thơ ca để gợi lên hình ảnh thiên nhiên, sự leo bám hương thơm.
    • The scent of woodbine filled the evening air. (Hương thơm của cây kim ngân tràn ngập không khí buổi tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Honeysuckle (n): Kim ngân, tên gọi chung cho các loài trong họ , thường dùng thay thế cho "woodbine".
  • Lonicera periclymenum (n): Tên khoa học của loài kim ngân châu Âu thường được gọi là woodbine.
Từ đồng nghĩa
  • Honeysuckle: cây kim ngân (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Lonicera: tên gọi chi thực vật của họ kim ngân.
woodbine

A woodbine climbs the old stone wall beside the garden path.

danh từ
  1. (thực vật học) cây kim ngân