woodbine
/'wudbaind/ Cách viết khác : (woodbine) /'wudbain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây kim ngân: Một loại cây leo (dây leo) thuộc họ Kim ngân, thường có hoa thơm. Đây là tên gọi chung cho một số loài thực vật dạng leo, đặc biệt là ở châu Âu và Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden wall was covered in fragrant woodbine. (Bức tường vườn được phủ kín bởi cây kim ngân thơm ngát.)
- Woodbine is often used in traditional medicine. (Cây kim ngân thường được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Woodbine" có thể được dùng trong văn học hoặc thơ ca để gợi lên hình ảnh thiên nhiên, sự leo bám và hương thơm.
- The scent of woodbine filled the evening air. (Hương thơm của cây kim ngân tràn ngập không khí buổi tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Honeysuckle (n): Kim ngân, tên gọi chung cho các loài trong họ , thường dùng thay thế cho "woodbine".
- Lonicera periclymenum (n): Tên khoa học của loài kim ngân châu Âu thường được gọi là woodbine.
Từ đồng nghĩa
- Honeysuckle: cây kim ngân (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
- Lonicera: tên gọi chi thực vật của họ kim ngân.
danh từ
- (thực vật học) cây kim ngân