woodcraft

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỹ năng chạm khắc hoặc tạo hình đồ vật từ gỗ: "woodcraft" chỉ khả năng hoặc nghệ thuật chế tác các vật dụng, tác phẩm nghệ thuật bằng gỗ.
    • Kỹ năng kinh nghiệm trong các vấn đề liên quan đến rừng: "woodcraft" còn đề cập đến sự am hiểu khả năng sinh tồn, săn bắn, câu hoặc cắm trại trong môi trường rừng.
dụ sử dụng
  • Kỹ năng chạm khắc gỗ:

    • He learned woodcraft from his grandfather, who was a master furniture maker. (Anh ấy học kỹ năng chạm khắc gỗ từ ông nội, người vốn một thợ làm đồ nội thất bậc thầy.)
    • The exhibition showcased beautiful woodcraft, including carved statues and intricate boxes. (Buổi triển lãm trưng bày những tác phẩm chạm khắc gỗ đẹp mắt, bao gồm tượng chạm hộp tinh xảo.)
  • Kỹ năng sinh tồn trong rừng:

    • Survival courses often teach woodcraft, such as building shelters and finding food. (Các khóa học sinh tồn thường dạy kỹ năng rừng, chẳng hạn như dựng nơi trú ẩn tìm kiếm thức ăn.)
    • Her woodcraft helped the group navigate safely through the dense forest. (Kỹ năng rừng của ấy đã giúp cả nhóm di chuyển an toàn qua khu rừng rậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have good woodcraft": kỹ năng rừng tốt.

    • Experienced hunters often have excellent woodcraft. (Những thợ săn giàu kinh nghiệm thường kỹ năng rừng xuất sắc.)
  • "woodcraft skills": các kỹ năng liên quan đến gỗ hoặc rừng.

    • The scout leader emphasized the importance of woodcraft skills for camping trips. (Trưởng nhóm hướng đạo nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng rừng cho các chuyến cắm trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Woodcarving (danh từ): nghệ thuật chạm khắc gỗ, thường tập trung vào tạo hình chi tiết.
    • Woodcarving is a specific form of woodcraft. (Chạm khắc gỗ một hình thức cụ thể của kỹ năng chế tác gỗ.)
  • Bushcraft (danh từ): kỹ năng sinh tồn trong tự nhiên, bao gồm cả woodcraft.
    • Bushcraft covers a wider range of wilderness skills than woodcraft. (Kỹ năng sinh tồn ngoài trời bao gồm nhiều kỹ năng hoang dã hơn so với kỹ năng rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Carpentry (nghề mộc): kỹ năng làm việc với gỗ, thường liên quan đến xây dựng.
    • Carpentry is a practical application of woodcraft. (Nghề mộc một ứng dụng thực tế của kỹ năng chế tác gỗ.)
  • Woodsmanship (kỹ năng rừng): tương tự woodcraft, nhấn mạnh kinh nghiệm sống trong rừng.
    • Woodsmanship and woodcraft are often used interchangeably. (Kỹ năng rừng kỹ năng rừng thường được dùng thay thế cho nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • He practiced woodcraft every weekend in the woods. (Anh ấy thực hành kỹ năng rừng mỗi cuối tuần trong rừng.)
Thành ngữ liên quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

woodcraft
A woodcraft instructor carves a small bird from a block of wood.