woodenware

Định nghĩa

Danh từ: - Đồ gỗ, đồ dùng gia đình bằng gỗ: "Woodenware" chỉ các vật dụng, đồ dùng trong gia đình được làm từ gỗ, thường dùng cho mục đích sinh hoạt hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Căn bếp đầy những đồ gỗ đẹp, như bát thìa.)
  • ( ấy sưu tầm đồ gỗ cổ từ các quốc gia khác nhau.)
  • (Cửa hàng bán đồ gỗ thủ công để nấu nướng phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Handcrafted woodenware": đồ gỗ thủ công, làm bằng tay.

    • The handcrafted woodenware from this village is famous for its durability. (Đồ gỗ thủ công từ làng này nổi tiếng độ bền của .)
  • "Decorative woodenware": đồ gỗ trang trí.

    • Decorative woodenware like carved boxes are popular souvenirs. (Đồ gỗ trang trí như hộp chạm khắc quà lưu niệm phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Wooden (adj): bằng gỗ, làm từ gỗ.
    • The wooden table is very sturdy. (Cái bàn gỗ rất chắc chắn.)
  • Woodware (n): đồ gỗ (thường dùng thay thế cho "woodenware").
    • The company specializes in woodware for restaurants. (Công ty chuyên về đồ gỗ cho nhà hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Wooden utensils: đồ dùng bằng gỗ (thường chỉ dụng cụ nhà bếp).
  • Woodcrafts: đồ thủ công bằng gỗ (nhấn mạnh tính nghệ thuật).
Các cụm từ liên quan
  • "Set of woodenware": bộ đồ gỗ.
    • She bought a set of woodenware for her new kitchen. ( ấy mua một bộ đồ gỗ cho căn bếp mới của mình.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "woodenware". Tuy nhiên, có thể liên kết với: - "Wooden spoon": thìa gỗ (một loại woodenware phổ biến, thường dùng trong nấu ăn). - He stirred the soup with a wooden spoon. (Anh ấy khuấy súp bằng thìa gỗ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

woodenware
The shopkeeper arranges the woodenware neatly on the shelf.