woodlander
/'wudləndə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sống ở vùng rừng, người ở miền rừng: Từ này dùng để chỉ một người sinh sống, cư trú hoặc có nguồn gốc từ một khu vực có nhiều rừng cây, thường là vùng nông thôn hoặc vùng hoang dã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old woodlander knew every path through the forest. (Người dân sống lâu năm ở miền rừng ấy biết rõ từng lối đi trong khu rừng.)
- As a lifelong woodlander, she had great respect for nature. (Là một người đã sống cả đời ở vùng rừng, bà ấy có sự tôn trọng lớn đối với thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the local woodlanders": những cư dân địa phương sống ở vùng rừng.
- The traditions of the local woodlanders have been passed down for generations. (Những truyền thống của các cư dân địa phương sống ở vùng rừng đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Woodland (n): vùng đất có rừng, khu rừng.
- The cottage was located in a peaceful woodland. (Căn nhà nhỏ nằm trong một khu rừng yên bình.)
Từ đồng nghĩa
- Forester: người sống hoặc làm việc trong rừng, người giữ rừng.
- Dweller of the woods: người cư ngụ trong rừng.