woodpecker
/'wud,peipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim gõ kiến: Một loài chim thuộc họ Picidae, có mỏ cứng, khỏe dùng để gõ vào thân cây nhằm tìm kiếm côn trùng, tạo tổ hoặc giao tiếp. Chúng thường có lông màu sặc sỡ (như đen, trắng, đỏ) và có khả năng bám chặt vào thân cây thẳng đứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We heard a woodpecker drumming on the old tree. (Chúng tôi nghe thấy tiếng một con chim gõ kiến đang gõ vào thân cây già.)
- The red-headed woodpecker is a common sight in this forest. (Chim gõ kiến đầu đỏ là một cảnh tượng phổ biến trong khu rừng này.)
- The woodpecker's pecking can be surprisingly loud. (Tiếng gõ của chim gõ kiến có thể ồn ào một cách đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Like a woodpecker": (Thành ngữ so sánh) dùng để miêu tả ai đó hoặc thứ gì đó tạo ra âm thanh lặp đi lặp lại, nhanh và đều đặn.
- He was typing on the keyboard like a woodpecker. (Anh ấy gõ bàn phím nhanh và đều như chim gõ kiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Picidae (n): Tên khoa học của họ chim gõ kiến.
- Pecker (n, thông tục, hiếm dùng): Cách gọi tắt không trang trọng của "woodpecker". (Lưu ý: Từ này có thể mang nghĩa khác tùy ngữ cảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Peckerwood (n, tiếng Anh Mỹ, thông tục): Từ đồng nghĩa thông tục cho "woodpecker".
- Carpintero (n, tiếng Tây Ban Nha): Nghĩa đen là "thợ mộc", cũng là tên gọi chim gõ kiến trong tiếng Tây Ban Nha, nhấn mạnh hành động đục gỗ của chúng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "woodpecker" như một thành phần cố định. Tuy nhiên, hình ảnh và âm thanh của chim gõ kiến thường được dùng trong các phép so sánh (simile) để miêu tả sự kiên trì, âm thanh gõ lặp đi lặp lại.
danh từ
- (động vật học) chim gõ kiến