woodpile
/'wudpail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đống gỗ: Một đống hoặc chồng gỗ đã được cắt và xếp gọn gàng, thường để dùng làm củi đốt hoặc cho các mục đích sử dụng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He went to the backyard to fetch some logs from the woodpile. (Anh ấy ra sân sau để lấy vài khúc gỗ từ đống gỗ.)
- We need to build up the woodpile before winter arrives. (Chúng ta cần chất thêm đống gỗ trước khi mùa đông tới.)
- The snake was hiding near the woodpile. (Con rắn đang trốn gần đống gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nigger in the woodpile": Đây là một thành ngữ cũ, có tính chất xúc phạm và phân biệt chủng tộc nghiêm trọng, có nghĩa là một yếu tố đáng ngờ hoặc bí ẩn gây rắc rối trong một tình huống. LƯU Ý QUAN TRỌNG: Thành ngữ này cực kỳ khó chịu và không bao giờ nên được sử dụng. Nó được liệt kê ở đây chỉ với mục đích giải thích từ vựng và lịch sử, không phải để khuyến khích sử dụng. Các cách diễn đạt trung lập và phù hợp hơn như "a fly in the ointment" (vết dầu loang) hoặc "a catch" (vấn đề trở ngại) nên được dùng thay thế.
Biến thể và từ gần giống
- Woodstack (n): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là đống gỗ, chồng gỗ.
- Log pile (n): Đống củi, đống gỗ (nhấn mạnh vào các khúc gỗ đã cắt).
Từ đồng nghĩa
- Stack of wood: Chồng gỗ.
- Heap of firewood: Đống củi.
Thành ngữ liên quan
- (Xem phần 'Các cách sử dụng nâng cao' cho một thành ngữ liên quan nhưng có tính xúc phạm. Không có thành ngữ phổ biến và phù hợp nào khác trực tiếp sử dụng từ 'woodpile').