woodpile

/'wudpail/
Học thuật
Thân thiện
woodpile

A man adds a log to the neat woodpile beside his house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đống gỗ: Một đống hoặc chồng gỗ đã được cắt xếp gọn gàng, thường để dùng làm củi đốt hoặc cho các mục đích sử dụng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He went to the backyard to fetch some logs from the woodpile. (Anh ấy ra sân sau để lấy vài khúc gỗ từ đống gỗ.)
    • We need to build up the woodpile before winter arrives. (Chúng ta cần chất thêm đống gỗ trước khi mùa đông tới.)
    • The snake was hiding near the woodpile. (Con rắn đang trốn gần đống gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nigger in the woodpile": Đây một thành ngữ , tính chất xúc phạm phân biệt chủng tộc nghiêm trọng, có nghĩa một yếu tố đáng ngờ hoặc bí ẩn gây rắc rối trong một tình huống. LƯU Ý QUAN TRỌNG: Thành ngữ này cực kỳ khó chịu không bao giờ nên được sử dụng. được liệt kêđây chỉ với mục đích giải thích từ vựng lịch sử, không phải để khuyến khích sử dụng. Các cách diễn đạt trung lập phù hợp hơn như "a fly in the ointment" (vết dầu loang) hoặc "a catch" (vấn đề trở ngại) nên được dùng thay thế.
Biến thể từ gần giống
  • Woodstack (n): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa đống gỗ, chồng gỗ.
  • Log pile (n): Đống củi, đống gỗ (nhấn mạnh vào các khúc gỗ đã cắt).
Từ đồng nghĩa
  • Stack of wood: Chồng gỗ.
  • Heap of firewood: Đống củi.
Thành ngữ liên quan
  • (Xem phần 'Các cách sử dụng nâng cao' cho một thành ngữ liên quan nhưng tính xúc phạm. Không thành ngữ phổ biến phù hợp nào khác trực tiếp sử dụng từ 'woodpile').
woodpile

A man adds a log to the neat woodpile beside his house.

danh từ
  1. đống gỗ