woodshed
/'wudʃed/ Cách viết khác : (wood-house) /'wudhaus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà kho nhỏ để chứa củi: Một cấu trúc nhỏ, đơn giản, thường tách biệt với nhà chính, được sử dụng để cất giữ và bảo quản củi dùng để đốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He went out to the woodshed to fetch some logs for the fireplace. (Anh ấy ra nhà chứa củi để lấy vài khúc gỗ cho lò sưởi.)
- The old woodshed at the back of the garden is full of dry firewood. (Cái lều chứa củi cũ ở cuối vườn đầy củi khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take someone to the woodshed" (thành ngữ, Mỹ): Khiển trách hoặc trừng phạt ai đó một cách nghiêm khắc, thường là riêng tư.
- The manager took the employee to the woodshed for missing the deadline. (Người quản lý khiển trách nghiêm khắc nhân viên vì trễ hạn chót.)
Biến thể và từ gần giống
- Shed (n): Nhà kho, lều, chuồng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng để chứa công cụ, xe cộ, hoặc củi).
- tool shed (nhà kho để dụng cụ), garden shed (nhà kho trong vườn).
Từ đồng nghĩa
- Fuel store: Nơi chứa nhiên liệu (như củi, than).
- Outbuilding: Công trình phụ (chỉ chung các công trình nhỏ tách biệt với nhà chính).
Thành ngữ liên quan
- "Something nasty in the woodshed" (thành ngữ, Anh): Một bí mật khó chịu hoặc một trải nghiệm đau thương trong quá khứ của một người.
- He seems cheerful, but I think he has something nasty in the woodshed. (Anh ta trông có vẻ vui vẻ, nhưng tôi nghĩ anh ta có một quá khứ không mấy dễ chịu.)