woody pear
Định nghĩa
Danh từ: Cây hoặc quả của cây có quả hình quả lê với vỏ ngoài dày và cứng như gỗ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây lê gỗ là một loài cây có nguồn gốc từ Úc.)
- (Quả của cây lê gỗ có vỏ ngoài dày và cứng như gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "woody pear tree": cây lê gỗ, thường được dùng để chỉ toàn bộ cây.
- The woody pear tree produces fruit that is not edible. (Cây lê gỗ ra quả không ăn được.)
Biến thể và từ gần giống
Woody (adj): có tính chất giống gỗ, cứng như gỗ.
- The bark of the tree is very woody. (Vỏ cây rất cứng như gỗ.)
Pear (n): quả lê (thường chỉ loại quả mềm, ăn được).
- She ate a juicy pear for dessert. (Cô ấy ăn một quả lê mọng nước cho món tráng miệng.)
Từ đồng nghĩa
- Xylocarp: quả có vỏ cứng như gỗ (thuật ngữ thực vật học).
- Woody fruit: quả có vỏ cứng (không phải lê).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "woody pear".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "woody pear".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống