woollen
/'wulin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bằng len, làm từ len: Dùng để mô tả vật phẩm được sản xuất từ sợi len của động vật, thường là cừu.
- (Thuộc về) ngành len dạ: Liên quan đến công nghiệp sản xuất hoặc buôn bán các sản phẩm từ len.
Danh từ:
- Hàng len, vải len: Chỉ loại vải hoặc sản phẩm dệt được làm từ sợi len.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She wore a warm woollen scarf in winter. (Cô ấy đeo một chiếc khăn quàng cổ bằng len ấm áp vào mùa đông.)
- The woollen industry is important to this region's economy. (Ngành công nghiệp len dạ rất quan trọng đối với nền kinh tế của vùng này.)
Danh từ:
- These woollens are perfect for cold weather. (Những món hàng len này rất hoàn hảo cho thời tiết lạnh.)
- The shop specializes in high-quality woollen. (Cửa hàng chuyên về vải len chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Woollen goods": hàng hóa bằng len.
- The market sells a variety of woollen goods, from socks to blankets. (Chợ bán nhiều loại hàng hóa bằng len, từ tất đến chăn.)
"Woollen mill": nhà máy dệt len.
- The old woollen mill has been converted into apartments. (Nhà máy dệt len cũ đã được chuyển đổi thành căn hộ.)
Biến thể và từ gần giống
Woolen (adj, n): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "woollen", có cùng nghĩa.
- He prefers woolen socks for hiking. (Anh ấy thích đi tất len khi đi bộ đường dài.)
Wool (n): Len (nguyên liệu thô).
- The sweater is made of pure wool. (Chiếc áo len được làm từ len nguyên chất.)
Từ đồng nghĩa
- Woolly (adj): bằng len, có đặc tính như len (thường chỉ cảm giác mềm, xù).
- Fleecy (adj): làm từ lông cừu, có bề mặt mềm như lông cừu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "woollen" là tính từ/danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "woollen")
tính từ
- bằng len
- woollen materialhàng len
- (thuộc) len dạ
- woollen tradenghề buôn bán len dạ
danh từ ((thường) số nhiều)
- hàng len