woolly-bear

/'wuli'beə/ Cách viết khác : (woobut) /'wu:bʌt/
Học thuật
Thân thiện
woolly-bear

A woolly-bear caterpillar crawls along a green leaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sâu róm lông: Một loại ấu trùng của bướm đêm (thường thuộc họ Arctiidae) cơ thể phủ đầy lông dày, mượt, trông giống như lông cừu. Từ này thường dùng để chỉ giai đoạn sâu bướm trước khi hóa nhộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children found a fuzzy woolly-bear crawling on the path. (Bọn trẻ tìm thấy một con sâu róm lông mờ đang trên lối đi.)
    • According to folklore, the width of the woolly-bear's brown band predicts the severity of the coming winter. (Theo truyền thuyết dân gian, độ rộng của vạch nâu trên con sâu róm lông dự báo mức độ khắc nghiệt của mùa đông sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "woolly-bear caterpillar": thường được dùng như một cụm danh từ đầy đủ hơn để chỉ chính xác đây ấu trùng (sâu bướm).
    • The woolly-bear caterpillar is famous for its weather prediction legend. (Sâu bướm sâu róm lông nổi tiếng với truyền thuyết dự báo thời tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Woolly bear moth (n): Con bướm đêm trưởng thành nở ra từ sâu róm lông.
    • After pupating, the woolly-bear becomes a tiger moth. (Sau khi hóa nhộng, con sâu róm lông trở thành một con bướm đêm hổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Furry caterpillar: sâu bướm lông.
  • Woolly worm: (từ thông tục, đặc biệt ở Mỹ) sâu lông, cùng chỉ một loại ấu trùng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "woolly-bear". Tuy nhiên, hình ảnh của thường gắn liền với truyền thuyết dự báo mùa đông trong văn hóa dân gian.
woolly-bear

A woolly-bear caterpillar crawls along a green leaf.

danh từ
  1. (động vật học) sâu róm