woolsack
/'wulsæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đệm ngồi nhồi len: Một chiếc đệm lớn, hình vuông, không có tay vịn, được nhồi bằng len, đóng vai trò là ghế ngồi của Chủ tịch Thượng nghị viện Anh (Lord Speaker) trong các phiên họp tại Lâu đài Westminster. Đây là một biểu tượng lịch sử của ngành công nghiệp len, từng là nguồn tài sản chính của Anh.
- Chức vụ Chủ tịch Thượng nghị viện: Từ này cũng thường được dùng để chỉ một cách hoán dụ chức vụ hoặc vị trí của người đang ngồi trên chiếc đệm đó, tức là Chủ tịch Thượng nghị viện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Lord Speaker sits on the woolsack during debates. (Chủ tịch Thượng nghị viện ngồi trên đệm len trong các cuộc tranh luận.)
- The tradition of the woolsack dates back to the reign of Edward III. (Truyền thống về đệm len có từ thời trị vì của Vua Edward III.)
- He was appointed to the woolsack last year. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức vụ Chủ tịch Thượng nghị viện năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To take (one's) seat on the woolsack": Bắt đầu nhiệm kỳ hoặc buổi họp với tư cách là Chủ tịch Thượng nghị viện; khai mạc cuộc thảo luận.
- The new Lord Chancellor will take his seat on the woolsack tomorrow. (Tân Chủ tịch Thượng nghị viện sẽ chính thức nhậm chức vào ngày mai.)
Biến thể và từ gần giống
- The Woolsack (Danh từ riêng): Khi viết hoa, thường được dùng như một tên gọi chính thức hoặc biểu tượng cho vị trí Chủ tịch Thượng nghị viện.
- Lord Speaker: Chức danh hiện đại của người ngồi trên woolsack.
Từ đồng nghĩa
- The chair (trong ngữ cảnh nghị viện): Ghế chủ tọa, vị trí chủ tịch. (Tuy nhiên, woolsack mang ý nghĩa lịch sử và đặc thù của Anh.)
- The seat of the Lord Speaker: Ghế của Chủ tịch Thượng nghị viện.
Thành ngữ liên quan
- To be raised to the woolsack: Được phong tước quý tộc và bổ nhiệm vào chức vụ trong Thượng nghị viện Anh (thường là chức Chủ tịch).
- After a long legal career, he was raised to the woolsack. (Sau một sự nghiệp pháp lý dài, ông ấy đã được phong tước và bổ nhiệm vào Thượng nghị viện.)
danh từ
- đệm ngồi nhồi len (của chủ tịch ở thượng nghị viện Anh)
- to take seat on the woolsackkhai mạc cuộc thảo luận ở thượng nghị viện (Anh)