word division

Định nghĩa

Danh từ: Sự phân chia một từ, đặc biệt khi ngắt từcuối dòng trên một trang giấy.

dụ sử dụng
  • (Người sắp chữ phải thực hiện việc phân chia từ một cách cẩn thận để tránh những chỗ ngắt khó coi trong văn bản.)
  • (Trong một số ngôn ngữ, việc phân chia từ tuân theo các quy tắc gạch nối nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Word division at line breaks": Sự phân chia từ tại các điểm ngắt dòng.

    • Modern word processors automatically handle word division at line breaks. (Các trình xử lý văn bản hiện đại tự động xử lý việc phân chia từ tại các điểm ngắt dòng.)
  • "Manual word division": Sự phân chia từ thủ công.

    • Manual word division is often required in poetry to maintain rhythm. (Việc phân chia từ thủ công thường được yêu cầu trong thơ để duy trì nhịp điệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Word break (danh từ): Điểm ngắt từ, thường dùng thay thế cho "word division" trong ngữ cảnh kỹ thuật.

    • The word break at the end of the line was incorrect. (Điểm ngắt từcuối dòng đã không chính xác.)
  • Hyphenation (danh từ): Sự gạch nối từ, một kỹ thuật cụ thể trong "word division".

    • Hyphenation rules vary between British and American English. (Các quy tắc gạch nối từ khác nhau giữa tiếng Anh Anh tiếng Anh Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Syllabication: Sự phân chia âm tiết, một dạng cụ thể của "word division".
  • Text segmentation: Sự phân đoạn văn bản, khái niệm rộng hơn bao gồm cả "word division".
Thành ngữ liên quan
  • "To break a word": Ngắt một từ (thường cuối dòng).

    • It's best not to break a word at the end of a paragraph. (Tốt nhất là không nên ngắt một từcuối đoạn văn.)
  • "To split a word": Chia một từ (thường do lỗi hoặc không cần thiết).

    • The editor warned against splitting a word without a hyphen. (Biên tập viên đã cảnh báo về việc chia một từ không gạch nối.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

word division
A student learns about word division in their English textbook.