word square
Định nghĩa
Danh từ:
- Trò chơi ô chữ vuông: "word square" là một dạng câu đố trong đó bạn điền vào một ô lưới hình vuông với các từ sao cho các từ đọc theo chiều ngang giống hệt các từ đọc theo chiều dọc.
Ví dụ sử dụng
- (Câu đố trên báo hôm nay là một ô chữ vuông.)
- (Cô ấy đã giải ô chữ vuông bằng cách điền các chữ cái một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To create a word square": tạo ra một ô chữ vuông.
- He enjoys creating word squares for his friends to solve. (Anh ấy thích tạo ra các ô chữ vuông để bạn bè giải.)
"To complete a word square": hoàn thành một ô chữ vuông.
- The children worked together to complete the word square. (Bọn trẻ làm việc cùng nhau để hoàn thành ô chữ vuông.)
Biến thể và từ gần giống
Word square puzzle (n): câu đố ô chữ vuông.
- The word square puzzle was challenging but fun. (Câu đố ô chữ vuông rất thử thách nhưng thú vị.)
Crossword (n): ô chữ (dạng câu đố phổ biến hơn, nhưng khác với word square vì từ đọc ngang và dọc không nhất thiết giống nhau).
Từ đồng nghĩa
- Square word puzzle: câu đố từ vuông.
- Grid word puzzle: câu đố từ lưới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fill in: điền vào (ô trống).
- She filled in the letters to complete the word square. (Cô ấy điền các chữ cái để hoàn thành ô chữ vuông.)
Work out: giải ra (đáp án).
- It took him an hour to work out the word square. (Anh ấy mất một giờ để giải ra ô chữ vuông.)
Thành ngữ liên quan
- Put the pieces together: ghép các mảnh lại với nhau (ám chỉ việc giải một câu đố phức tạp).
- Solving a word square is like putting the pieces together. (Giải một ô chữ vuông giống như ghép các mảnh lại với nhau.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "word square"