word-square

/'wə:d'skweə/
Học thuật
Thân thiện
word-square

A student completes a word-square puzzle on a worksheet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ô chữ: Một câu đố hoặc một hình vuông gồm các chữ cái, trong đó các từ được đọc giống nhau theo hàng ngang hàng dọc. Đây một loại trò chơi chữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The newspaper publishes a word-square puzzle every Sunday. (Tờ báo xuất bản một câu đố ô chữ vào mỗi Chủ nhật.)
    • Solving a word-square requires a good vocabulary. (Giải một ô chữ đòi hỏi vốn từ vựng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to complete a word-square": hoàn thành một ô chữ.

    • It took me an hour to complete the difficult word-square. (Tôi mất một giờ để hoàn thành ô chữ khó đó.)
  • "a symmetrical word-square": một ô chữ đối xứng (nơi các từ hàng ngang hàng dọc giống hệt nhau).

    • Creating a perfect symmetrical word-square is a challenge for puzzle makers. (Tạo ra một ô chữ đối xứng hoàn hảo một thách thức đối với những người làm câu đố.)
Biến thể từ gần giống
  • Crossword puzzle (n): trò chơi ô chữ thông thường (các ô chữ giao nhau theo hàng ngang dọc, khác với "word-square" thường hình vuông hoàn hảo với các từ giống nhaucả hai chiều).
  • Word puzzle (n): câu đố chữ, trò chơi đố chữ nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Letter square: hình vuông chữ cái (cách gọi khác của "word-square").
  • Word grid: lưới chữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "word-square").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng trực tiếp từ "word-square").

word-square

A student completes a word-square puzzle on a worksheet.

danh từ
  1. ô chữ