word-book

/'wə:dbuk/
Học thuật
Thân thiện
word-book

A student looks up a word in her word-book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sách từ vựng: Một loại sách tham khảo liệt kê thường giải thích các từ của một ngôn ngữ, một lĩnh vực cụ thể, hoặc một tác phẩm. có thể một từ điển nhỏ, một bảng từ vựng, hoặc một danh sách từ kèm theo nghĩa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The student used a word-book to look up unfamiliar terms in the old novel. (Sinh viên đã dùng một cuốn sách từ vựng để tra cứu các thuật ngữ lạ trong cuốn tiểu thuyết cổ.)
    • This word-book focuses on technical vocabulary for engineers. (Cuốn sách từ vựng này tập trung vào từ vựng kỹ thuật cho các kỹ sư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glossary": Một loại word-book cụ thể, thường danh sách các từ khó hoặc chuyên ngành kèm giải thích, đặtcuối sách hoặc tài liệu.
    • The appendix contains a word-book of medieval terms used in the manuscript. (Phần phụ lục chứa một bảng từ vựng về các thuật ngữ thời trung cổ được dùng trong bản thảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Vocabulary (n): Từ vựng (kho từ nói chung, không phải một cuốn sách).
  • Lexicon (n): Từ vựng, từ điển (có thể chỉ toàn bộ từ vựng của một ngôn ngữ hoặc một cuốn từ điển).
  • Dictionary (n): Từ điển (một loại sách từ vựng toàn diện chi tiết hơn, thường bao gồm cách phát âm, từ loại, dụ...).
Từ đồng nghĩa
  • Glossary: bảng chú giải thuật ngữ.
  • Lexicon: từ điển, từ vựng.
  • Vocabulary list: danh sách từ vựng.
word-book

A student looks up a word in her word-book.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) từ vựng