word-splitting

/'wə:d,splitiɳ/
Học thuật
Thân thiện
word-splitting

The lawyer's word-splitting over the contract's phrasing caused a long delay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lối bẻ bai từng chữ, lối chẻ sợi tóc làm : Hành động hoặc thói quen phân tích, tranh luận bằng cách chia nhỏ ý nghĩa của từ ngữ một cách quá mức tỉ mỉ, thường để tìm ra lỗi nhỏ nhặt hoặc sự khác biệt không quan trọng. Điều này thường dẫn đến những cuộc tranh cãi vụn vặt, thiếu thực chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant word-splitting during the debate annoyed everyone. (Lối bẻ bai từng chữ liên tục của anh ta trong cuộc tranh luận khiến mọi người khó chịu.)
    • The negotiation stalled because of unnecessary word-splitting over minor details in the contract. (Cuộc đàm phán bị đình trệ lối chẻ sợi tóc làm không cần thiết về các chi tiết nhỏ trong hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in word-splitting": tham gia vào việc bẻ bai từng chữ.

    • Philosophers sometimes engage in word-splitting to define concepts precisely. (Các triết gia đôi khi tham gia vào việc bẻ bai từng chữ để định nghĩa các khái niệm một cách chính xác.)
  • "legal word-splitting": lối bẻ chữ trong pháp .

    • The case dragged on due to the lawyers' legal word-splitting. (Vụ án kéo dài do lối bẻ chữ của các luật sư.)
Biến thể từ gần giống
  • Hairsplitting (danh từ/tính từ): có nghĩa gần như giống hệt, chỉ việc chia chẻ quá mức tỉ mỉ, tạo ra sự phân biệt quá nhỏ nhặt.
    • We need to find a solution, not engage in hairsplitting arguments. (Chúng ta cần tìm giải pháp, không phải tham gia vào những tranh cãi chẻ sợi tóc làm .)
Từ đồng nghĩa
  • Quibbling: tranh cãi về những điểm nhỏ nhặt, vụn vặt.
  • Cavilling: bắt bẻ, chỉ trích bằng cách tìm lỗi nhỏ.
  • Nitpicking: bới móc, chỉ trích những chi tiết rất nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'word-splitting' đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan
  • To split hairs: (thành ngữ) chẻ sợi tóc làm , có nghĩa tương tự "word-splitting".
    • Stop splitting hairs and get to the main point. (Đừng chẻ sợi tóc làm nữa hãy đi vào vấn đề chính đi.)
word-splitting

The lawyer's word-splitting over the contract's phrasing caused a long delay.

danh từ
  1. lối bẻ bai từng chữ, lối chẻ sợi tóc làm