wordbook

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ điển hoặc sách tra cứu từ vựng: "wordbook" một cuốn sách tham khảo chứa các từ ngữ (thường kèm theo nghĩa của chúng). có thể từ điển đơn ngữ, song ngữ, hoặc sách chuyên về một lĩnh vực cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a new wordbook to learn English vocabulary. (Tôi đã mua một cuốn sách tra cứu từ vựng mới để học từ vựng tiếng Anh.)
    • This wordbook includes definitions for over 10,000 words. (Cuốn sách từ vựng này bao gồm định nghĩa cho hơn 10.000 từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a specialized wordbook": sách từ vựng chuyên ngành.

    • He uses a specialized wordbook for medical terminology. (Anh ấy sử dụng một cuốn sách từ vựng chuyên ngành về thuật ngữ y học.)
  • "an electronic wordbook": sách từ vựng điện tử.

    • Many students prefer an electronic wordbook over a printed one. (Nhiều sinh viên thích sách từ vựng điện tử hơn sách in.)
Biến thể từ gần giống
  • Wordbook (n): từ chính, không biến thể thông dụng khác.
  • Word list (n): danh sách từ vựng, thường không định nghĩa đầy đủ.
  • Glossary (n): bảng chú giải thuật ngữ (thường nằmcuối sách).
Từ đồng nghĩa
  • Dictionary: từ điển ( cấu trúc định nghĩa chi tiết hơn).
  • Lexicon: từ điển (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật).
  • Thesaurus: từ điển đồng nghĩa (chỉ liệt kê các từ đồng nghĩa, không phải định nghĩa đầy đủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "wordbook".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "wordbook".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wordbook"

wordbook
A student looks up a word in a wordbook during study time.