wording
/'wə:diɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cách diễn đạt, cách dùng từ: Chỉ cách thức lựa chọn và sắp xếp từ ngữ để diễn đạt một ý tưởng, một câu nói hoặc một văn bản.
- Lời văn, từ ngữ cụ thể: Chỉ bản thân các từ ngữ được sử dụng trong một tuyên bố, tài liệu hoặc câu nói cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The exact wording of the contract is very important. (Cách diễn đạt chính xác của hợp đồng là rất quan trọng.)
- I think we need to change the wording of this sentence to avoid confusion. (Tôi nghĩ chúng ta cần thay đổi cách dùng từ của câu này để tránh nhầm lẫn.)
- The wording on the sign was unclear. (Lời văn trên tấm biển không rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Careful wording": cách diễn đạt cẩn thận, tỉ mỉ.
- Diplomats are known for their careful wording. (Các nhà ngoại giao nổi tiếng với cách diễn đạt cẩn thận của họ.)
"The precise wording": cách dùng từ chính xác, từ ngữ chính xác.
- Let me check the precise wording of the law. (Để tôi kiểm tra từ ngữ chính xác của điều luật.)
Biến thể và từ gần giống
- Word (n): từ.
- Worded (adj): được diễn đạt (theo một cách nào đó).
- The question was poorly worded. (Câu hỏi được diễn đạt một cách tệ hại.)
- Rewording (n): sự diễn đạt lại, sự viết lại bằng từ ngữ khác.
Từ đồng nghĩa
- Phrasing: cách đặt câu, cách diễn đạt.
- Diction: cách dùng từ, sự lựa chọn từ ngữ.
- Verbiage: cách dùng từ (đôi khi mang nghĩa dùng quá nhiều từ không cần thiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "wording" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "wording".)
danh từ
- sự viết ra, cách viết; cách diễn tả
- a different wording might make the meaning clearerviết cách khác có thể làm rõ nghĩa hơn
- lời, từ