wording

/'wə:diɳ/
danh từ
  1. sự viết ra, cách viết; cách diễn tả
    • a different wording might make the meaning clearer
      viết cách khác có thể làm nghĩa hơn
  2. lời, từ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

wording
The author carefully revised the wording of the final paragraph.