diction
/'dikʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cách chọn lời, cách dùng từ: Chỉ việc lựa chọn và sử dụng từ ngữ một cách có chủ ý, phù hợp với ngữ cảnh, phong cách và đối tượng người nghe/đọc.
- Cách phát âm, cách nói: Chỉ cách thức phát âm rõ ràng và chính xác các từ, đặc biệt quan trọng trong diễn thuyết, ca hát hoặc biểu diễn sân khấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The poet's diction is simple yet powerful. (Cách dùng từ của nhà thơ thật đơn giản nhưng mạnh mẽ.)
- Clear diction is essential for a news broadcaster. (Cách phát âm rõ ràng là điều cần thiết đối với một phát thanh viên tin tức.)
- Her diction in the speech was very formal. (Cách chọn lời trong bài phát biểu của cô ấy rất trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Precise diction": cách dùng từ chính xác.
- Legal documents require precise diction. (Các văn bản pháp lý đòi hỏi cách dùng từ chính xác.)
"Articulate diction": cách phát âm rõ ràng, mạch lạc.
- The actor's articulate diction made every word understandable. (Cách phát âm rõ ràng của diễn viên khiến từng từ đều dễ hiểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Dictate (động từ): ra lệnh, đọc chính tả.
- Dictionary (danh từ): từ điển.
- Dictum (danh từ): câu nói, châm ngôn.
Từ đồng nghĩa
- Word choice: sự lựa chọn từ ngữ.
- Phrasing: cách diễn đạt, cách đặt câu.
- Enunciation: sự phát âm rõ ràng.
- Elocution: nghệ thuật diễn thuyết, cách nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ từ "diction")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "diction")
danh từ
- cách diễn tả, cách chọn lời, cách chọn từ (trong khi nói)
- cách phát âm