diction

/'dikʃn/
danh từ
  1. cách diễn tả, cách chọn lời, cách chọn từ (trong khi nói)
  2. cách phát âm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

diction
A teacher demonstrates clear diction to her students.