wordsworth

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • William Wordsworth (1770-1850): Một nhà thơ lãng mạn người Anh, nổi tiếng với những tác phẩm lấy cảm hứng từ vùng Hồ (Lake District), nơi ông sống phần lớn cuộc đời. Ông một trong những đại diện tiêu biểu của trào lưu thơ ca lãng mạn Anh, cùng với Samuel Taylor Coleridge.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • I am reading a collection of poems by Wordsworth. (Tôi đang đọc một tập thơ của Wordsworth.)
    • Wordsworth's "I Wandered Lonely as a Cloud" is one of his most famous works. (Bài thơ "Tôi lang thang cô đơn như một đám mây" của Wordsworth một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wordsworthian" (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách thơ của Wordsworth, thường liên quan đến tình yêu thiên nhiên sự giản dị.
    • The landscape had a Wordsworthian beauty. (Phong cảnh có vẻ đẹp mang phong cách Wordsworth.)
Biến thể từ gần giống
  • Wordsworthian (tính từ): liên quan đến William Wordsworth hoặc phong cách thơ của ông.

    • Her poetry is deeply Wordsworthian in its focus on nature. (Thơ của ấy mang đậm chất Wordsworthian khi tập trung vào thiên nhiên.)
  • Wordsworth's (sở hữu cách): của Wordsworth.

    • Wordsworth's influence on English literature is immense. (Ảnh hưởng của Wordsworth đối với văn học Anh cùng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Romantic poet: nhà thơ lãng mạn (dùng để chỉ chung các nhà thơ cùng trào lưu, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Lake Poet: nhà thơ vùng Hồ (một nhóm nhà thơ lãng mạn sốngLake District, bao gồm Wordsworth).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Wordsworth".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Wordsworth".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wordsworth"

wordsworth
Students read the poetry of Wordsworth in their literature class.