work-basket

/'wə:k,bɑ:skit/
Học thuật
Thân thiện
work-basket

A woman keeps her sewing supplies in a work-basket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giỏ khâu, giỏ đựng đồ nghề khâu vá: Một chiếc giỏ nhỏ, thường được làm từ liễu gai, mây, nhựa hoặc các vật liệu khác, dùng để đựng cất giữ các dụng cụ khâu vá như chỉ, kim, kéo, thước dây vải vụn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She reached into her work-basket for a spool of thread. ( ấy thò tay vào giỏ khâu để lấy một cuộn chỉ.)
    • My grandmother's antique work-basket is filled with buttons and needles. (Chiếc giỏ khâu cổ của tôi đầy những chiếc cúc kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a well-stocked work-basket": một giỏ khâu được trang bị đầy đủ dụng cụ.
    • A good seamstress always has a well-stocked work-basket. (Một thợ may giỏi luôn một giỏ khâu được trang bị đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sewing basket (n): giỏ khâu (từ đồng nghĩa, cùng nghĩa).
  • Workbox (n): hộp đựng đồ nghề (có thể dùng cho các công cụ khác ngoài khâu vá).
  • Notions case (n): hộp đựng phụ liệu (thường nhỏ hơn, đựng kim chỉ).
Từ đồng nghĩa
  • Sewing basket: giỏ khâu.
  • Mending basket: giỏ (nhấn mạnh vào việc sửa chữa quần áo).
work-basket

A woman keeps her sewing supplies in a work-basket.

danh từ
  1. giỏ khâu