work-people
/'wə:k,pi:pl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tầng lớp công nhân: Từ này dùng để chỉ tập thể những người lao động làm công ăn lương, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp, nhà máy, hoặc các công việc thủ công. Nó nhấn mạnh đến vị thế xã hội và nghề nghiệp của họ như một nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory's success depended on the skill of its work-people. (Thành công của nhà máy phụ thuộc vào tay nghề của tầng lớp công nhân ở đó.)
- New policies were introduced to improve the living conditions of the work-people. (Các chính sách mới được đưa ra để cải thiện điều kiện sống của tầng lớp công nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the interests of the work-people": quyền lợi của tầng lớp công nhân.
- The union fought for the interests of the work-people. (Công đoàn đấu tranh cho quyền lợi của tầng lớp công nhân.)
"rights of the work-people": các quyền của công nhân.
- The law aims to protect the rights of the work-people. (Luật nhằm mục đích bảo vệ các quyền của tầng lớp công nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Workforce (n): lực lượng lao động (một từ hiện đại và phổ biến hơn, bao gồm tất cả người lao động trong một tổ chức hoặc quốc gia).
- Labor/Labour (n): lao động, giai cấp công nhân (mang sắc thái kinh tế hoặc chính trị rộng hơn).
- Workers (n): công nhân, người lao động (từ thông dụng và tổng quát).
Từ đồng nghĩa
- Working class: giai cấp công nhân.
- Labor force: lực lượng lao động.
- Proletariat: giai cấp vô sản (thường dùng trong bối cảnh lý thuyết chính trị).
Lưu ý
- "Work-people" là một từ cổ hơn, ít được dùng trong văn nói hiện đại. Các từ như workers, workforce, hoặc employees thường được ưa chuộng hơn.
- Từ này thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, kinh tế hoặc xã hội học để mô tả tình hình lao động trong quá khứ.
danh từ
- tầng lớp công nhân