work-table
/'wə:k,teibl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn làm việc chuyên dụng: Một chiếc bàn được thiết kế đặc biệt để thực hiện một công việc cụ thể, thường là công việc thủ công hoặc cần nhiều dụng cụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She keeps her sewing materials organized on her work-table. (Cô ấy giữ các vật liệu may vá của mình ngăn nắp trên chiếc bàn may.)
- The carpenter's work-table is sturdy and covered with tools. (Chiếc bàn làm việc của người thợ mộc rất chắc chắn và chất đầy dụng cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be at one's work-table": đang làm việc tại bàn làm việc chuyên dụng của mình.
- The artist was at her work-table until midnight. (Nữ họa sĩ đã làm việc tại bàn vẽ của cô ấy cho đến nửa đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Workbench (n): bàn thợ, bàn làm việc (thường rất chắc chắn, dùng trong xưởng).
- Desk (n): bàn làm việc hoặc bàn học (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Workstation (n): khu vực làm việc, thường bao gồm bàn và các thiết bị.
Từ đồng nghĩa
- Workbench: bàn thợ.
- Craft table: bàn làm đồ thủ công.