workbag

Định nghĩa

Danh từ: - Túi đựng dụng cụ làm việc: "workbag" một loại túi hoặc hộp đựng các công cụ vật liệu cần thiết cho công việc, đặc biệt may . thường được dùng để chứa kim, chỉ, kéo, thước dây các phụ kiện may khác.

dụ sử dụng
  • ( ấy luôn mang theo túi đựng dụng cụ may của mình khi đến lớp học may.)
  • (Túi đựng dụng cụ may của tôi đầy những sợi chỉ kim màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pack a workbag": chuẩn bị sắp xếp các dụng cụ vào túi làm việc.
    • Before traveling, she packed her workbag with all necessary sewing items. (Trước khi đi du lịch, ấy đã chuẩn bị túi đựng dụng cụ may với tất cả các vật dụng cần thiết.)
  • "to sew from a workbag": may trực tiếp từ túi dụng cụ không cần lấy hết đồ ra.
    • He can sew from his workbag without making a mess. (Anh ấy có thể may trực tiếp từ túi dụng cụ không làm lộn xộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Workbag (n): không biến thể chính thức, nhưng có thể kết hợp với các từ khác như:
    • Sewing workbag (n): túi đựng dụng cụ may (nhấn mạnh mục đích cụ thể).
      • The sewing workbag contains only needles and threads. (Túi đựng dụng cụ may chỉ chứa kim chỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Toolbag: túi đựng dụng cụ (thường dùng cho các công việc khác như sửa chữa, không chỉ may ).
    • He carried his toolbag to fix the broken chair. (Anh ấy mang túi đựng dụng cụ để sửa chiếc ghế hỏng.)
  • Sewing kit: bộ dụng cụ may (thường nhỏ gọn hơn, bao gồm cả túi đựng).
    • A travel sewing kit is much smaller than a workbag. (Bộ dụng cụ may du lịch nhỏ hơn nhiều so với túi đựng dụng cụ may.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pack up a workbag: thu dọn cất túi đựng dụng cụ.
    • After finishing her project, she packed up her workbag. (Sau khi hoàn thành dự án, ấy thu dọn túi đựng dụng cụ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Everything in its place in the workbag": mọi thứ đều được sắp xếp ngăn nắp trong túi dụng cụ, ám chỉ sự gọn gàng chuẩn bị kỹ lưỡng.
    • She has everything in its place in the workbag, so she never loses a needle. ( ấy mọi thứ ngăn nắp trong túi dụng cụ, vậy ấy không bao giờ làm mất kim.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

workbag
She places her thimble and thread spools into her workbag.