workbook
Định nghĩa
Danh từ: - Sách bài tập: "workbook" là một cuốn sách hoặc tập sách dành cho học sinh, chứa các bài tập và có khoảng trống để học sinh giải hoặc điền đáp án.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên yêu cầu học sinh hoàn thành các bài tập trong sách bài tập của mình.)
- (Tôi đã mua một cuốn sách bài tập toán mới để luyện giải phương trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "workbook companion": sách bài tập đi kèm (thường dùng với sách giáo khoa).
- The workbook companion includes additional exercises for each chapter. (Sách bài tập đi kèm bao gồm các bài tập bổ sung cho mỗi chương.)
- "workbook answer key": đáp án sách bài tập.
- The workbook answer key is at the back of the book. (Đáp án sách bài tập nằm ở cuối sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Workbook (n): không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
- Workbooklet (n): tập sách bài tập nhỏ (ít dùng).
- Workbook-style (adj): theo phong cách sách bài tập.
- The class uses a workbook-style approach to learning grammar. (Lớp học sử dụng phương pháp theo phong cách sách bài tập để học ngữ pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Exercise book: sách bài tập (thường dùng trong giáo dục phổ thông).
- Practice book: sách luyện tập (nhấn mạnh vào việc thực hành).
- Activity book: sách hoạt động (thường dành cho trẻ em, có nhiều trò chơi và bài tập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "workbook", nhưng có thể kết hợp với động từ:
- Work through a workbook: giải quyết các bài tập trong sách bài tập.
- She worked through the entire workbook in one weekend. (Cô ấy đã giải hết toàn bộ sách bài tập trong một cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "workbook".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống