workbasket

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giỏ đựng đồ dùng làm việc: "workbasket" một cái giỏ hoặc hộp đựng các dụng cụ vật liệu dùng cho công việc, đặc biệt công việc may .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She keeps all her needles, threads, and scissors in a workbasket. ( ấy để tất cả kim, chỉ kéo của mình trong một cái giỏ đựng đồ may.)
    • The workbasket was filled with colorful fabric scraps. (Cái giỏ đựng đồ may đầy những mảnh vải vụn đầy màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "workbasket" có thể được dùng như một danh từ ghép để chỉ bất kỳ loại giỏ hoặc hộp nào dùng để chứa đồ thủ công, không chỉ riêng may .
    • My grandmother's workbasket is a family heirloom. (Cái giỏ đựng đồ may của tôi một vật gia truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Workbasket (n): không biến thể phổ biến khác, nhưng có thể được viết thành hai từ riêng "work basket".
  • Sewing basket (n): giỏ đựng đồ may, đồng nghĩa gần với "workbasket".
  • Workbox (n): hộp đựng đồ làm việc (có thể dùng cho nhiều loại công việc khác nhau).
Từ đồng nghĩa
  • Sewing basket: giỏ đựng đồ may.
  • Workbox: hộp đựng đồ làm việc.
  • Tool basket: giỏ đựng dụng cụ (nếu dùng cho các công việc khác ngoài may ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "workbasket", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • Pack a workbasket: sắp xếp đồ vào giỏ đựng đồ may.
      • She packed her workbasket before heading to the sewing class. ( ấy sắp xếp giỏ đựng đồ may trước khi đến lớp học may.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến riêng cho "workbasket", nhưng có thể liên quan đến các cụm như:
    • To have a workbasket ready: chuẩn bị sẵn sàng để làm việc (thường may ).
      • She always has a workbasket ready for mending clothes. ( ấy luôn sẵn giỏ đựng đồ may để quần áo.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "workbasket"

workbasket
A woman keeps her sewing supplies in a woven workbasket.