workfellow

Định nghĩa

Danh từ: Đồng nghiệp, bạn làm việc chung – "workfellow" chỉ một người bạn cùng làm việc với, thường trong cùng một tổ chức, công ty hoặc dự án. Từ này nhấn mạnh mối quan hệ hợp tác trong công việc, thay vì chỉ đơn thuần bạn bè ngoài đời.

dụ sử dụng
  • (Đồng nghiệp của tôi đã giúp tôi hoàn thành báo cáo đúng hạn.)
  • ( ấy một đồng nghiệp tận tụy, luôn hỗ trợ nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a good workfellow": trở thành một đồng nghiệp tốt, thể hiện sự hỗ trợ hợp tác.

    • He is known as a good workfellow because he never hesitates to share knowledge. (Anh ấy được biết đến một đồng nghiệp tốt không bao giờ ngần ngại chia sẻ kiến thức.)
  • "to work as a workfellow with someone": làm việc như một đồng nghiệp với ai đó.

    • I have been working as a workfellow with her for three years. (Tôi đã làm việc như một đồng nghiệp với ấy được ba năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Workmate (danh từ): đồng nghiệp, bạn làm việc chung (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • My workmate and I share the same office. (Đồng nghiệp của tôi tôi dùng chung văn phòng.)
  • Coworker (danh từ): đồng nghiệp (từ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại).
    • We are coworkers at the same company. (Chúng tôi đồng nghiệp tại cùng một công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Colleague: đồng nghiệp (thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp).
  • Associate: cộng sự, người cùng làm việc (có thể dùng trong cả công việc học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work with: làm việc cùng (ai đó).
    • I enjoy working with my workfellows on challenging projects. (Tôi thích làm việc cùng các đồng nghiệp trong những dự án thách thức.)
Thành ngữ liên quan
  • A team player: người biết làm việc nhóm (thường dùng để mô tả một đồng nghiệp tốt).
    • She is a real team player, always supporting her workfellows. ( ấy thực sự người biết làm việc nhóm, luôn hỗ trợ các đồng nghiệp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

workfellow
My workfellow and I are reviewing a project plan together.