workhouse
/'wə:khaus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trại tế bần, nhà tế bần: Một cơ sở công cộng, phổ biến ở Anh từ thế kỷ 17 đến thế kỷ 20, nơi cung cấp chỗ ở và thức ăn cho người nghèo, người già, người tàn tật và trẻ mồ côi. Đổi lại, cư dân phải làm việc.
- Trại cải tạo (từ Mỹ, nghĩa Mỹ): Một nhà tù nơi tù nhân bị buộc phải lao động khổ sai như một hình phạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In Victorian England, many poor families were forced to enter the workhouse. (Ở nước Anh thời Victoria, nhiều gia đình nghèo buộc phải vào trại tế bần.)
- The old man spent his final years in the parish workhouse. (Ông lão đã trải qua những năm cuối đời trong nhà tế bần của giáo xứ.)
- He was sentenced to six months of hard labor in the county workhouse. (Anh ta bị kết án sáu tháng lao động khổ sai trong trại cải tạo của hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the workhouse system": hệ thống trại tế bần.
- The workhouse system was intended to deter the able-bodied poor from seeking public assistance. (Hệ thống trại tế bần được thiết kế để ngăn cản người nghèo có sức lao động tìm kiếm trợ cấp công.)
"to be sent to the workhouse": bị đưa vào trại tế bần/trại cải tạo.
- After losing his job and home, he feared being sent to the workhouse. (Sau khi mất việc và mất nhà, anh ta sợ bị đưa vào trại tế bần.)
Biến thể và từ gần giống
- Poorhouse (n): nhà tế bần, từ đồng nghĩa phổ biến với nghĩa đầu tiên của "workhouse".
- Penitentiary (n): nhà tù, trại giam (có thể bao hàm lao động cải tạo).
- Almshouse (n): nhà tế bần (thường mang tính từ thiện tư nhân hoặc giáo xứ, ít khắc nghiệt hơn "workhouse").
Từ đồng nghĩa
- Poorhouse: nhà tế bần.
- Labor prison: nhà tù lao động (cho nghĩa "trại cải tạo").
- House of correction: trại cải tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "workhouse")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "workhouse")
danh từ
- trại tế bần, nhà tế bần
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trại cải tạo